DCD COFFEE CO LTD
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 同轴电缆
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHượNG HOàNG GROUP VN
3
进口笔数
2
出口笔数
$55.6K
进口金额
$61.7K
出口金额
2025-08-29
最近进口
2025-11-27
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109944630 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPBG0XNU |
| 成立日期 | 2022-03-25 |
| 联系地址 | BO 1008, tầng 10 Tháp B, Hong Kong Tower, 243A Đê La Thành, Phường Láng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHƯỢNG HOÀNG GROUP VN |
| 企业英文名称 | DCD FARM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | BO 1008, tầng 10 Tháp B, Hong Kong Tower, 243A Đê La Thành, Phường Láng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0114 - Trồng cây mía 0116 - Trồng cây lấy sợi 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0122 - Trồng cây lấy quả chứa dầu 0123 - Trồng cây điều 0124 - Trồng cây hồ tiêu 0125 - Trồng cây cao su 0126 - Trồng cây cà phê 0127 - Trồng cây chè 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu, cây hương liệu lâu năm 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0141 - Chăn nuôi trâu, bò và sản xuất giống trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la và sản xuất giống ngựa, lừa 0144 - Chăn nuôi dê, cừu và sản xuất giống dê, cừu, hươu, nai 0145 - Chăn nuôi lợn và sản xuất giống lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0170 - Săn bắt, đánh bẫy và hoạt động dịch vụ có liên quan 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 0240 - Hoạt động dịch vụ lâm nghiệp 0311 - Khai thác thuỷ sản biển |
| 电话 | +84944185107 |
| 邮箱 | Dungcfba@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854449 | 绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 853669 | 1000伏以下插头插座 |
| 854420 | 同轴电缆 |
| 392310 | 塑料包装箱 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 820559 | 其他手工工具 |
| 820730 | 可互换冲压工具 |
| 854449 | 绝缘电线 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 3 | $38.8K |
| 中国 | 1 | $14.0K |
| 中国台湾 | 1 | $2.5K |
| 瑞典 | 1 | $291 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 2 | $61.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CANARE SINGAPORE PVT LTD | 新加坡 | 3 | $55.6K | 同轴电缆、1000伏以下插头插座 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MISTER CABLE LLC | 俄罗斯 | 1 | $43.2K | 塑料包装箱、其他硫化橡胶制品 |
| DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | 1 | $18.6K | 其他硫化橡胶制品、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-29 | 同轴电缆 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $878 |
| 2025-07-23 | 钳子镊子 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 瑞典 | $132 |
| 2025-07-23 | 其他手工工具 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $119 |
| 2025-07-23 | 可互换冲压工具 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 瑞典 | $159 |
| 2025-06-05 | 同轴电缆 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $1.5K |
| 2025-06-05 | 同轴电缆 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $653 |
| 2025-06-05 | 1000伏以下插头插座 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 中国 | $370 |
| 2025-06-05 | 同轴电缆 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $549 |
| 2025-06-05 | 同轴电缆 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $435 |
| 2025-06-05 | 同轴电缆 | CANARE SINGAPORE PVT LTD | 日本 | $2.4K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 同轴电缆 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $550 |
| 2025-11-27 | 1000伏以下插头插座 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $307 |
| 2025-11-27 | 1000伏以下插头插座 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $336 |
| 2025-11-27 | 其他硫化橡胶制品 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $19 |
| 2025-11-27 | 同轴电缆 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $753 |
| 2025-11-27 | 其他钢铁制品 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $178 |
| 2025-11-27 | 同轴电缆 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $1.2K |
| 2025-11-27 | 1000伏以下插头插座 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $1.5K |
| 2025-11-27 | 同轴电缆 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $907 |
| 2025-11-27 | 同轴电缆 | DNK CORP ORATION | 俄罗斯 | $695 |