Dai Tu Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 草酸化合物
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đại Từ
110
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
28
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106921723 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNQ1P4V0 |
| 成立日期 | 2015-07-31 |
| 联系地址 | Số 113, ngõ 296, phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI TỪ |
| 企业英文名称 | DAI TU TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 113, ngõ 296, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ |
| 电话 | +84985736556 |
| 邮箱 | doquanghuydt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 291711 | 草酸化合物 |
| 293369 | 其他三嗪化合物 |
| 283340 | 过硫酸盐 |
| 283210 | 亚硫酸钠 |
| 283539 | 其他多磷酸盐 |
| 281511 | 固体烧碱 |
| 380991 | 纺织染色助剂 |
| 280800 | 硝酸类 |
| 283429 | 其他硝酸盐 |
| 293399 | 其他杂环化合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 95 | $2.19M |
| 日本 | 8 | $210.8K |
| 韩国 | 6 | $118.2K |
| 沙特阿拉伯 | 1 | $22.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 28)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingzhou Vigorchem Co., Ltd. | 中国 | 15 | $436.2K | 草酸化合物、明矾 |
| HFY Chemical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $337.2K | 其他三嗪化合物、其他无环多胺 |
| ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 14 | $304.4K | 硝酸类、乙酸 |
| Rainbow Chemical Industry Ltd. | 中国 | 12 | $188.8K | 甲酸、草酸化合物 |
| Frp Services & Co. | 日本 | 7 | $168.8K | 其他聚醚、氨基树脂初级形状 |
| Ruisunny Chemical Co., Ltd. | 中国 | 4 | $122.2K | 磷酸类、其他磷酸盐 |
| Mudanjiang Xiangda Chemicals Corp. | 中国 | 6 | $112.5K | 草酸化合物、甲酸盐 |
| Beekei Corp | 韩国 | 5 | $101.6K | 硝酸类、氢氧化钾 |
| Global Chemicals (China) Co., Ltd. | 中国 | 6 | $97.3K | 纺织染色助剂、非离子表面活性剂 |
| Meizhou Union Chemical Co., Ltd. | 中国 | 5 | $40.5K | 亚硫酸钠、非钠亚硫酸盐 |
近期贸易明细
进口(共 110)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2026-04-29 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-29 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $30.3K |
| 2026-04-28 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-28 | 固体烧碱 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $25.3K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-24 | 其他化学制剂 | QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD | 中国 | $11.7K |
| 2026-04-22 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $23.1K |
| 2026-04-22 | 草酸化合物 | QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD | 中国 | $23.1K |