Dai Tu Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 110 笔 · 主营 草酸化合物

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Đại Từ

110
进口笔数
0
出口笔数
$2.54M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
最近出口
28
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $462.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $462.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $72.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $7.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $16.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $37.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $58.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $68.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $126.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $105.2K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $29.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $30.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $8.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $24.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $72.2K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $111.3K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $54.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $59.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $125.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $211.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $31.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $39.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $15.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $72.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $20.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $8.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $145.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $81.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $72.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $115.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $38.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $462.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0106921723
企查查编码QVNNQ1P4V0
成立日期2015-07-31
联系地址Số 113, ngõ 296, phố Minh Khai, Phường Mai Động, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI ĐẠI TỪ
企业英文名称DAI TU TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 113, ngõ 296, phố Minh Khai, Phường Tương Mai, TP Hà Nội
经营范围2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3600 - Khai thác, xử lý và cung cấp nước 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+84985736556
邮箱doquanghuydt@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本90亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
291711草酸化合物
293369其他三嗪化合物
283340过硫酸盐
283210亚硫酸钠
283539其他多磷酸盐
281511固体烧碱
380991纺织染色助剂
280800硝酸类
283429其他硝酸盐
293399其他杂环化合物

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国95$2.19M
日本8$210.8K
韩国6$118.2K
沙特阿拉伯1$22.5K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 28)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Qingzhou Vigorchem Co., Ltd.中国15$436.2K草酸化合物、明矾
HFY Chemical Co., Ltd.中国10$337.2K其他三嗪化合物、其他无环多胺
ELI-X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国14$304.4K硝酸类、乙酸
Rainbow Chemical Industry Ltd.中国12$188.8K甲酸、草酸化合物
Frp Services & Co.日本7$168.8K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Ruisunny Chemical Co., Ltd.中国4$122.2K磷酸类、其他磷酸盐
Mudanjiang Xiangda Chemicals Corp.中国6$112.5K草酸化合物、甲酸盐
Beekei Corp韩国5$101.6K硝酸类、氢氧化钾
Global Chemicals (China) Co., Ltd.中国6$97.3K纺织染色助剂、非离子表面活性剂
Meizhou Union Chemical Co., Ltd.中国5$40.5K亚硫酸钠、非钠亚硫酸盐

近期贸易明细

进口(共 110)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$30.0K
2026-04-29草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$30.0K
2026-04-29草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$30.3K
2026-04-29草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$30.3K
2026-04-28固体烧碱QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$25.3K
2026-04-28固体烧碱QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$25.3K
2026-04-24其他化学制剂QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$11.7K
2026-04-24其他化学制剂QINGDAO SINOSALT CHEMICAL CO LTD中国$11.7K
2026-04-22草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$23.1K
2026-04-22草酸化合物QINGZHOU VIGORCHEM CO LTD中国$23.1K

相关企业 · 同类产品

Dai Tu Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →