Viet Panel Construction Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 57 笔 · 主营 其他钢铁结构体

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Việt Panel

22
进口笔数
57
出口笔数
$367.3K
进口金额
$637.8K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-04-13
最近出口
3
供应商数
11
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $367.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $141 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $43.1K · 4 笔出口 $291 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $394 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-09进口 $500 · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-12进口 $151.3K · 12 笔出口 $70.6K · 5 笔2026-01进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $60.4K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-04进口 $51.8K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.9K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.7K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $141 · 1 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $23.7K · 4 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $19.0K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $331 · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $615 · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $5.7K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $722 · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $367.2K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.6K · 1 笔2024-12进口 $43.1K · 4 笔出口 $291 · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $417 · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $394 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $556 · 1 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.6K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $10.0K · 3 笔2025-09进口 $500 · 1 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 1 笔2025-12进口 $151.3K · 12 笔出口 $70.6K · 5 笔2026-01进口 $60.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 1 笔2026-03进口 $60.4K · 2 笔出口 $18.9K · 2 笔2026-04进口 $51.8K · 2 笔出口 $1.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号2300856941
企查查编码QVN2HF6DQM
成立日期2014-09-15
联系地址Thôn Đông Phù (NR: Lưu Đình Thể), Xã Phú Lâm, Huyện Tiên Du, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VIỆT PANEL
企业英文名称VIET PANEL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Đông Phù, Xã Tiên Du, Bắc Ninh
经营范围4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu
电话+842226535699
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本150亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
441239针叶木胶合板
940320非办公金属家具

出口

HS 编码产品
730890其他钢铁结构体
854449绝缘电线
731815钢铁螺钉螺栓
391723硬质PVC管
392049增塑剂<6%聚氯乙烯塑料
761010铝制结构体
831130金属焊条
730459合金钢管材
848180阀门龙头
680422陶瓷磨轮

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国22$367.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南57$637.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Guangxi Xinbailin International Trade Co., Ltd.中国19$315.1K针叶木胶合板、薄硬木胶合板
Guangxi Xingyuan Import & Export Trading Co., Ltd.中国2$51.8K针叶木胶合板
Dongguan Yaning Purification Equipment Co., Ltd.中国1$500非木预制建筑、气体过滤机械

下游采购商(共 11)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amphenol XGiga (Vietnam) Communication Technology Co., Ltd.越南6$382.0K其他硫化橡胶制品、电力控制板
Fore Shot Vietnam Co., Ltd.越南3$69.3K其他塑料制品、自粘塑料片
UE Vietnam Co., Ltd.越南10$67.4K其他塑料制品、其他纸制品
Seojin Auto Co., Ltd.越南17$53.5K其他铝制品、其他合金钢平板轧材
Texon Vietnam Co., Ltd.越南8$31.6K其他塑料制品、其他电路开关装置
Johnson Health Industry (Viet Nam) Co., Ltd.越南3$24.8K其他塑料制品、其他钢铁制品
Seojin Vina Co., Ltd.越南4$4.2K其他钢铁制品、其他塑料制品
CPO Vietnam Co., Ltd.越南3$3.5K绝缘电线、其他电路开关装置
Texon Vietnam Co., Ltd.越南1$709其他塑料制品、其他钢铁制品
Sohan Vietnam Technology Co., Ltd.越南1$530其他塑料制品、自粘塑料卷

近期贸易明细

进口(共 22)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.6K
2026-04-28针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$13.6K
2026-04-23针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$12.3K
2026-04-23针叶木胶合板GUANGXI XINGYUAN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD中国$12.3K
2026-03-19针叶木胶合板GUANGXI XINBAILIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$36.2K
2026-03-18针叶木胶合板GUANGXI XINBAILIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$24.1K
2026-01-22针叶木胶合板GUANGXI XINBAILIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$60.4K
2025-12-15针叶木胶合板GUANGXI XINBAILIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.1K
2025-12-15针叶木胶合板GUANGXI XINBAILIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.1K
2025-12-15针叶木胶合板GUANGXI XINBAILIN INTERNATIONAL TRADE CO LTD中国$12.1K

出口(共 57)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-13钢铁螺钉螺栓AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD越南$15
2026-04-13其他塑料管材AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD越南$17
2026-04-12绝缘电线AMPHENOL XGIGA (VIETNAM) COMMUNICATION TECHNOLOGY CO LTD越南$1.9K
2026-03-30其他电气开关CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$83
2026-03-30塑料管CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$582
2026-03-30磁铁及零件CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$2.3K
2026-03-30其他电气开关CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$349
2026-03-30绝缘电线CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$1.3K
2026-03-30通信设备CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$138
2026-03-30其他塑料制品CONG TY TNHH UE VIET NAM越南$225

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Viet Panel Construction Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →