Nam Viet E&C Monitoring Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 14 笔 · 主营 测量仪器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN E&C QUAN TRắC NAM VIệT
12
进口笔数
14
出口笔数
$287.0K
进口金额
$593.3K
出口金额
2025-12-15
最近进口
2026-03-04
最近出口
3
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110028287 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN19A56Y2 |
| 成立日期 | 2022-06-13 |
| 联系地址 | Lô MD7-06, Khu Làng nghề Vạn Phúc, Phường Vạn Phúc, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN E&C QUAN TRẮC NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET E&C MONITORING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 20 ngõ 87/2 Thiên Hiền, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác |
| 电话 | 0987724686 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 853400 | 印刷电路 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 902680 | 液体气体测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901580 | 测量仪器 |
| 391729 | 其他硬塑料管 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 730490 | 无缝钢管 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 730792 | 螺纹钢制管件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 7 | $224.7K |
| 加拿大 | 3 | $30.5K |
| 西班牙 | 1 | $15.9K |
| 韩国 | 3 | $12.5K |
| 欧盟 | 1 | $3.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 14 | $561.0K |
| 巴布亚新几内亚 | 3 | $25.2K |
| 越南 | 1 | $7.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Geokon Inc. | 美国 | 7 | $255.2K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Geonica S.A. | 西班牙 | 2 | $19.2K | 测量仪器、带接头绝缘电线 |
| Ace Instrument Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $12.5K | 其他测量仪器、测量仪器 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 老挝 | 14 | $561.0K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 巴布亚新几内亚 | 3 | $25.2K | 前端装载机、土方机械零件 |
| Nam Phak Power Co., Ltd. | 越南 | 1 | $7.1K | 粘土及膨润土、运输集装箱 |
近期贸易明细
进口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-15 | 其他测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $995 |
| 2025-11-06 | 带接头绝缘电线 | Geokon Inc. | 美国 | $59 |
| 2025-10-24 | 其他测量仪器 | ACE INSTRUMENT CO LTD | 韩国 | $4.2K |
| 2025-08-01 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $1.1K |
| 2025-08-01 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $5.9K |
| 2025-08-01 | 印刷电路 | Geokon Inc. | 美国 | $614 |
| 2025-08-01 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $2.7K |
| 2025-08-01 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $4.8K |
| 2025-04-02 | 测量仪器 | GEOKON INC | 加拿大 | $3.0K |
| 2025-04-02 | 测量仪器 | Geokon Inc. | 美国 | $2.5K |
出口(共 14)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-04 | 带接头绝缘电线 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $91 |
| 2026-03-04 | 测量仪器 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $11.3K |
| 2026-03-04 | 测量仪器 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $1.1K |
| 2026-03-04 | 其他测量仪器 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $6.0K |
| 2026-03-04 | 其他硬塑料管 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $3.0K |
| 2026-03-04 | 10公斤以下便携电脑 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $958 |
| 2026-03-04 | 测量仪器 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $4.5K |
| 2026-03-04 | 其他硬塑料管 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $9.9K |
| 2025-10-06 | 静止变流器 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $76 |
| 2025-10-06 | 塑料封口件 | NAM PHAK POWER CO LTD | 老挝 | $32 |