Phu Yen HLH Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 248 笔 · 主营 其他机械铲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HLH PHổ YêN
248
进口笔数
0
出口笔数
$7.65M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-27
最近进口
—
最近出口
22
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601239632 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN8AKXMQY |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | Tổ dân phố Kim Thái, Phường Ba Hàng, Thành phố Phổ Yên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HLH PHỔ YÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ dân phố Kim Thái, Phường Phổ Yên, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84912710432 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842959 | 其他机械铲 |
| 843149 | 土方机械零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 248 | $7.65M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 22)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Taeyang Trading Co., Ltd. | 韩国 | 43 | $1.53M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Daeryuk Trading | 韩国 | 43 | $1.33M | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Y J Trade Corp | 韩国 | 20 | $922.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Baba Trading Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $684.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| PH Trading Co., Ltd. | 韩国 | 16 | $598.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| KOVI Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $515.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| JT Trade | 韩国 | 11 | $314.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| LK Trade Co., Ltd. | 韩国 | 15 | $303.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Hyunjin Trade Co., Ltd. | 韩国 | 9 | $235.0K | 其他机械铲、360度挖掘机 |
| Asia Trading Co., Ltd. | 韩国 | 10 | $229.0K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 248)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | BABA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $38.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | BABA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | BABA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | BABA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | DAERYUK TRADING | 韩国 | $38.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | BABA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $21.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | BABA TRADING CO.,LTD | 韩国 | $22.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | HYUNJIN TRADE CO LTD | 韩国 | $25.0K |
| 2026-04-27 | 其他机械铲 | HYUNJIN TRADE CO LTD | 韩国 | $25.0K |