KARS Auto Parts Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他塑料建材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH KARS AUTO PARTS
6
进口笔数
0
出口笔数
$80.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-10-16
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108786773 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0V106RF |
| 成立日期 | 2019-06-17 |
| 联系地址 | Số 18, ngõ 222/37, thôn Tựu Liệt, Xã Tam Hiệp, Huyện Thanh Trì, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH KARS AUTO PARTS |
| 企业英文名称 | KARS AUTO PARTS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 18, ngõ 222/37, thôn Tựu Liệt, Phường Hoàng Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển |
| 电话 | +84989399221 |
| 邮箱 | dangvanhuy2003@yahoo.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392590 | 其他塑料建材 |
| 382440 | 水泥添加剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 5 | $64.0K |
| 中国台湾 | 1 | $16.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | 5 | $64.0K | 其他塑料建材、橡塑模具 |
| FU CHING INDUSTRIAL CO LTD | 中国台湾 | 1 | $16.7K | 水泥添加剂、混凝土搅拌机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-10-16 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.9K |
| 2023-10-16 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.6K |
| 2023-10-16 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $2.0K |
| 2023-10-16 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.6K |
| 2023-10-16 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $198 |
| 2023-10-16 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $1.4K |
| 2023-09-12 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $3.1K |
| 2023-09-12 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $983 |
| 2023-09-12 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $400 |
| 2023-09-12 | 其他塑料建材 | HONG YIK PLASTICS (M) SDN BHD | 马来西亚 | $350 |