TTCL Vietnam Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TTCL VIệT NAM

167
进口笔数
6
出口笔数
$33.17M
进口金额
$256.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-06-30
最近出口
48
供应商数
4
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $5.88M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.88M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-08进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $210.7K · 1 笔2025-02进口 $545 · 2 笔出口 $16 · 1 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.67M · 4 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-06进口 $164.5K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $603 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $5.88M · 9 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $31.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $300 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $11.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $41.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $4.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $15.3K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $11.9K · 2 笔2024-08进口 $15.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $4.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $58.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $3.5K · 2 笔出口 $210.7K · 1 笔2025-02进口 $545 · 2 笔出口 $16 · 1 笔2025-03进口 $5.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $2.23M · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.67M · 4 笔出口 $28.2K · 1 笔2025-06进口 $164.5K · 3 笔出口 $5.8K · 1 笔2025-07进口 $13.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $3.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $35.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $603 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $39.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $1.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $6 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $227.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $1.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0300790729
企查查编码QVN2DXSBAK
成立日期2008-06-12
联系地址Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TTCL VIỆT NAM
企业英文名称TTCL VIETNAM CORPORATION LIMITED.
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án không được cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác
电话+842839977118
邮箱sales@ttcl-vn.com
传真+842839977086
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本280亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
732690其他钢铁制品
730439无缝钢管
840220过热水锅炉
840290锅炉零件
902620压力测量仪
730799其他钢铁管件
902610液体流量计
853710电力控制板
848130止回阀

出口

HS 编码产品
400942带配件增强橡胶管
841360旋转排量泵
842542液压车辆千斤顶
848180阀门龙头
902690流量压力检测零件
262190其他矿渣及灰
730799其他钢铁管件
841320手动计量泵
846719非旋转气动手工具
846792气动工具零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
印度74$16.54M
中国26$6.47M
芬兰13$3.52M
美国5$2.52M
欧盟3$1.36M
德国12$1.34M
韩国10$737.1K
泰国6$178.9K
马来西亚5$118.1K
瑞典3$105.4K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝1$210.7K
印度尼西亚1$28.2K
印度2$11.9K
泰国1$5.8K
越南1$16

贸易伙伴

上游供应商(共 48)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Valmet Technologies Oy芬兰44$16.73M造纸机械零件、造纸机械
Valmet Technologies Private Ltd.印度38$6.52M制浆机零件、造纸机械零件
HK Rongwei Technology Co., Ltd.美国4$3.04M螺纹钢制管件、阀门龙头
Ttcl Public Co., Ltd.美国2$2.50M阀门龙头、液体流量计
SIEMENS LIMITED印度13$1.12M高压继电器、自动断路器
MV Resources (FE) Pte. Ltd.新加坡7$337.2K阀门龙头、止回阀
Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd.新加坡6$111.7K绝缘电线、绝缘电线
BMH Technology Oy芬兰5$47.7K机械零件、钢铁铰接链
Power Busi芬兰3$7.9K电力控制板、离合器联轴器
Sinfonia Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国3$7.1K电力控制板、其他功能机器

下游采购商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd.老挝1$210.7K旋转排量泵、减压阀
Valmet Technologies Oy芬兰3$33.3K制浆机零件、造纸机械零件
Valmet Technologies Private Ltd.印度1$6.8K制浆机零件、造纸机械零件
Sinfonia Technology (Thailand) Co., Ltd.泰国1$5.8K其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓

近期贸易明细

进口(共 167)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-14阀门龙头MV RESOURCES (FE) PTE LTD日本$146
2026-04-14阀门龙头MV RESOURCES (FE) PTE LTD日本$380
2026-04-14阀门龙头MV RESOURCES (FE) PTE LTD日本$146
2026-04-14阀门龙头MV RESOURCES (FE) PTE LTD日本$380
2026-04-06其他钢铁管件TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO中国$28
2026-04-06非不锈钢对焊管件TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO中国$20
2026-04-06不锈钢管配件TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO中国$40
2026-04-06非不锈钢对焊管件TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO中国$50
2026-04-06非不锈钢管件TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO中国$4
2026-04-06其他钢铁管件TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO中国$28

出口(共 6)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30阀门龙头SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD泰国$5.8K
2025-05-07安全阀VALMET TECHNOLOGIES OY印度尼西亚$28.2K
2025-02-14其他矿渣及灰VALMET TECHNOLOGIES OY越南$16
2025-01-09电动机及零件Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd.老挝$104.0K
2025-01-09旋转排量泵Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd.老挝$3.3K
2025-01-09减压阀Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd.老挝$277
2025-01-09减压阀Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd.老挝$12.0K
2025-01-09减压阀Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd.老挝$39.3K
2025-01-09减压阀Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd.老挝$21.6K
2025-01-09减压阀Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd.老挝$1.2K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

TTCL Vietnam Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →