TTCL Vietnam Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 167 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TTCL VIệT NAM
- 邮箱48
167
进口笔数
6
出口笔数
$33.17M
进口金额
$256.6K
出口金额
2026-04-14
最近进口
2025-06-30
最近出口
48
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0300790729 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2DXSBAK |
| 成立日期 | 2008-06-12 |
| 联系地址 | Số 106, Đường Nguyễn Văn Trỗi, Phường Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TTCL VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | TTCL VIETNAM CORPORATION LIMITED. |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế thực hiện dự án không được cung cấp: dịch vụ trọng tài hòa giải đối với tranh chấp thương mại giữa các thương nhân, dịch vụ pháp lý, dịch vụ thuế, kiểm toán và kế toán; dịch vụ tư vấn về quản lý danh mục đầu tư ngắn hạn thường được các tổ chức trung gian tài chính ngắn hạn cung cấp; cung cấp dịch vụ nghiên cứu thị trường và thăm dò ý kiến công chúng; hoạt động lĩnh vực quảng cáo; thực hiện dịch vụ tư vấn việc làm, học nghề, chính sách có liên quan đến quan hệ lao động - việc làm, hoạt động vận động hành lang. Việc cung cấp dịch vụ liên quan đến đến khảo sát địa hình, địa chất công trình, địa chất thủy văn, khảo sát môi trường, khảo sát kỹ thuật phục vụ quy hoạch phát triển đô thị - nông thôn, quy hoạch phát triển ngành phải được Chính phủ Việt Nam cho phép. 4690 - Bán buôn tổng hợp 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác |
| 电话 | +842839977118 |
| 邮箱 | sales@ttcl-vn.com |
| 传真 | +842839977086 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 280亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 840220 | 过热水锅炉 |
| 840290 | 锅炉零件 |
| 902620 | 压力测量仪 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 848130 | 止回阀 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 400942 | 带配件增强橡胶管 |
| 841360 | 旋转排量泵 |
| 842542 | 液压车辆千斤顶 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 262190 | 其他矿渣及灰 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 841320 | 手动计量泵 |
| 846719 | 非旋转气动手工具 |
| 846792 | 气动工具零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 74 | $16.54M |
| 中国 | 26 | $6.47M |
| 芬兰 | 13 | $3.52M |
| 美国 | 5 | $2.52M |
| 欧盟 | 3 | $1.36M |
| 德国 | 12 | $1.34M |
| 韩国 | 10 | $737.1K |
| 泰国 | 6 | $178.9K |
| 马来西亚 | 5 | $118.1K |
| 瑞典 | 3 | $105.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $210.7K |
| 印度尼西亚 | 1 | $28.2K |
| 印度 | 2 | $11.9K |
| 泰国 | 1 | $5.8K |
| 越南 | 1 | $16 |
贸易伙伴
上游供应商(共 48)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Valmet Technologies Oy | 芬兰 | 44 | $16.73M | 造纸机械零件、造纸机械 |
| Valmet Technologies Private Ltd. | 印度 | 38 | $6.52M | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| HK Rongwei Technology Co., Ltd. | 美国 | 4 | $3.04M | 螺纹钢制管件、阀门龙头 |
| Ttcl Public Co., Ltd. | 美国 | 2 | $2.50M | 阀门龙头、液体流量计 |
| SIEMENS LIMITED | 印度 | 13 | $1.12M | 高压继电器、自动断路器 |
| MV Resources (FE) Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $337.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Singapore Cables Manufacturers Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $111.7K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| BMH Technology Oy | 芬兰 | 5 | $47.7K | 机械零件、钢铁铰接链 |
| Power Busi | 芬兰 | 3 | $7.9K | 电力控制板、离合器联轴器 |
| Sinfonia Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 3 | $7.1K | 电力控制板、其他功能机器 |
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd. | 老挝 | 1 | $210.7K | 旋转排量泵、减压阀 |
| Valmet Technologies Oy | 芬兰 | 3 | $33.3K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Valmet Technologies Private Ltd. | 印度 | 1 | $6.8K | 制浆机零件、造纸机械零件 |
| Sinfonia Technology (Thailand) Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $5.8K | 其他塑料制品、钢铁螺钉螺栓 |
近期贸易明细
进口(共 167)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 日本 | $146 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 日本 | $380 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 日本 | $146 |
| 2026-04-14 | 阀门龙头 | MV RESOURCES (FE) PTE LTD | 日本 | $380 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO | 中国 | $28 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO | 中国 | $20 |
| 2026-04-06 | 不锈钢管配件 | TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO | 中国 | $40 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢对焊管件 | TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO | 中国 | $50 |
| 2026-04-06 | 非不锈钢管件 | TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO | 中国 | $4 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁管件 | TROUVAY & CAUVIN GULF FZCO | 中国 | $28 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 阀门龙头 | SINFONIA TECHNOLOGY (THAILAND) CO LTD | 泰国 | $5.8K |
| 2025-05-07 | 安全阀 | VALMET TECHNOLOGIES OY | 印度尼西亚 | $28.2K |
| 2025-02-14 | 其他矿渣及灰 | VALMET TECHNOLOGIES OY | 越南 | $16 |
| 2025-01-09 | 电动机及零件 | Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd. | 老挝 | $104.0K |
| 2025-01-09 | 旋转排量泵 | Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd. | 老挝 | $3.3K |
| 2025-01-09 | 减压阀 | Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd. | 老挝 | $277 |
| 2025-01-09 | 减压阀 | Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd. | 老挝 | $12.0K |
| 2025-01-09 | 减压阀 | Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd. | 老挝 | $39.3K |
| 2025-01-09 | 减压阀 | Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd. | 老挝 | $21.6K |
| 2025-01-09 | 减压阀 | Viet Lao Chemical & Rock Salt Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |