Yu Seong Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 13 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH YU SEONG VINA
13
进口笔数
13
出口笔数
$304.7K
进口金额
$33.7K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-04-19
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2700958786 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWH518QB |
| 成立日期 | 2023-10-31 |
| 联系地址 | Thôn 4, Xã Gia Lâm, Huyện Nho quan, Tỉnh Ninh Bình, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH YU SEONG VINA |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 4, Xã Gia Lâm, Ninh Bình |
| 经营范围 | 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0986478998 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 198.6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 392043 | PVC塑料板材 |
| 731100 | 钢制气罐 |
| 820890 | 其他机器刀具 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 841939 | 工业干燥机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 853180 | 电气信号装置 |
| 910212 | 光电显示手表 |
| 560490 | 橡塑浸渍纱线 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 844332 | 单功能打印机 |
| 844399 | 其他印刷机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 11 | $279.6K |
| 韩国 | 2 | $25.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 13 | $33.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Weihai TDC System Electronic Accurate Mechanical Co., Ltd. | 中国 | 10 | $277.4K | 其他功能机器、其他塑料制品 |
| Yeongnam Tech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $23.5K | 钢制气罐、其他钢铁制品 |
| Weihai YSC System Electronic Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $2.2K | 其他功能机器、其他钢铁制品 |
| Geumson Hitech Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $1.6K | 其他钢铁制品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Woosin Vina Co., Ltd. | 越南 | 8 | $17.4K | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| KR Auto Parts Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 3 | $15.3K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Yura Tech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $930 | 其他塑料制品、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 其他功能机器 | WEIHAI YSC SYSTEM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2025-09-30 | 其他功能机器 | WEIHAI YSC SYSTEM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $374 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | WEIHAI YSC SYSTEM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $216 |
| 2025-09-30 | 其他钢铁制品 | WEIHAI YSC SYSTEM ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $60 |
| 2025-06-10 | 电测仪表 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $28.8K |
| 2025-06-10 | 其他功能机器 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $30.6K |
| 2025-06-10 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $339 |
| 2025-05-09 | 其他功能机器 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-05-09 | 其他钢铁制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $204 |
| 2025-05-09 | 其他塑料制品 | WEIHAI TDC SYSTEM ELECTRONIC ACCURATE MECHANICAL CO.,LTD | 中国 | $277 |
出口(共 13)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-19 | 其他功能机器 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $4.6K |
| 2026-04-06 | 其他功能机器 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 功能机器零件 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $306 |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |
| 2026-03-23 | 单功能打印机 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $6.1K |
| 2026-03-23 | 其他印刷机零件 | KR AUTO PARTS VIETNAM CO LTD | 越南 | $102 |