Bexcore VN Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 外科缝合针
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BEXCORE VN
34
进口笔数
0
出口笔数
$401.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317996421 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCJDG9EK |
| 成立日期 | 2023-08-17 |
| 联系地址 | 238/29 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH AVELIA SYSTEMS |
| 企业英文名称 | BEXCORE VN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 238/29 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 0965535320 |
| 邮箱 | michael.chong@bexcorevn.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 901832 | 外科缝合针 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 901839 | 医用导管 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 841410 | 真空泵 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 34 | $401.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Medical Park Co., Ltd. | 韩国 | 32 | $394.9K | 其他医疗器具、外科缝合针 |
| Surginus Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.5K | 医用粘性敷料、医用敷料 |
近期贸易明细
进口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $1.5K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $800 |
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $4.5K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $1.2K |
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $450 |
| 2026-04-21 | 医用导管 | MEDICAL PARK CO LTD | 韩国 | $4.5K |