Bexcore VN Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 34 笔 · 主营 外科缝合针

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH BEXCORE VN

34
进口笔数
0
出口笔数
$401.4K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-21
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $43.1K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $43.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $18.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $18.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $17.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $20.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $9.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $18.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $14.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $9.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $14.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $11.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $20.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $11.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $13.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $13.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $3.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $23.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $16.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $24.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $25.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0317996421
企查查编码QVNCJDG9EK
成立日期2023-08-17
联系地址238/29 Bạch Đằng, Phường 24, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH AVELIA SYSTEMS
企业英文名称BEXCORE VN COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址238/29 Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh
电话0965535320
邮箱michael.chong@bexcorevn.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本1亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
901832外科缝合针
901890其他医疗器具
901839医用导管
300510医用粘性敷料
841410真空泵

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国34$401.4K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Medical Park Co., Ltd.韩国32$394.9K其他医疗器具、外科缝合针
Surginus Co., Ltd.韩国2$6.5K医用粘性敷料、医用敷料

近期贸易明细

进口(共 34)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$800
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$4.5K
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$1.2K
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$1.5K
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$1.5K
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$800
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$4.5K
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$1.2K
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$450
2026-04-21医用导管MEDICAL PARK CO LTD韩国$4.5K

相关企业 · 同类产品

Bexcore VN Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →