Double M Service & Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 15 笔 · 主营 化纤针织服装
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ SONG M
15
进口笔数
0
出口笔数
$47.3K
进口金额
$0
出口金额
2024-02-02
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317275187 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC9JQCXK |
| 成立日期 | 2022-05-04 |
| 联系地址 | Tòa Nhà Aurora, 649/83-85 Điện Biên Phủ, Phường 25, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ SONG M |
| 企业英文名称 | DOUBLE M SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 348/23 Ung Văn Khiêm, Phường Thạnh Mỹ Tây, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp |
| 电话 | 0389890700 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611030 | 化纤针织服装 |
| 611020 | 棉针织服装 |
| 620453 | 女式化纤裙 |
| 620462 | 女式棉裤 |
| 420221 | 皮革手提包 |
| 620432 | 女式棉夹克 |
| 620442 | 棉质连衣裙 |
| 620452 | 棉制女裙 |
| 620630 | 女式棉衬衫 |
| 711719 | 仿制首饰 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $47.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Shengwang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 14 | $42.9K | 玩具模型、其他化学制剂 |
| Changzhou Teenkun Textile Co., Ltd. | 中国 | 1 | $4.4K | 弹性针织布、染色合成针织布 |
近期贸易明细
进口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-02-02 | 化纤针织服装 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $66 |
| 2024-02-02 | 女式化纤睡衣 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $91 |
| 2024-02-02 | 棉制女裙 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $176 |
| 2024-02-02 | 塑料衣着附件 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $108 |
| 2024-02-02 | 化纤针织服装 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $31 |
| 2024-02-02 | 女式化纤裤 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $129 |
| 2024-02-02 | 贱金属相框 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $83 |
| 2024-02-02 | 塑料衣着附件 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $44 |
| 2024-02-02 | 化纤针织服装 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $42 |
| 2024-02-02 | 皮革手提包 | YIWU SHENGWANG IMPORT & EXPORT CO LTD | 中国 | $89 |