Mir Viet Nam Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 鱼肉制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư MIR VIệT NAM
19
进口笔数
0
出口笔数
$707.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-15
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107334502 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHBBGWX4 |
| 成立日期 | 2016-02-26 |
| 联系地址 | Số nhà 19, ngõ 01, Đội 7, thôn Bầu, Xã Kim Chung, Huyện Đông Anh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ MIR VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | MIR VIET NAM INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 19, ngõ 01, Đội 7, thôn Bầu, Xã Thiên Lộc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4690 - Bán buôn tổng hợp 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 7911 - Đại lý du lịch 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4291 - Xây dựng công trình thủy 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo |
| 电话 | +842439901112 |
| 传真 | 0435558880 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160420 | 鱼肉制品 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 170290 | 其他糖混合物 |
| 210310 | 酱油 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 220110 | 矿泉水及汽水 |
| 220900 | 醋代用品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 19 | $707.9K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Union Global Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $707.9K | 其他非酒精饮料、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-15 | 鱼肉制品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $48.8K |
| 2025-09-15 | 鱼肉制品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $7.5K |
| 2025-05-05 | 鱼肉制品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $13.3K |
| 2025-05-05 | 鱼肉制品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $39.2K |
| 2025-04-22 | 其他加工水果 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $20.3K |
| 2025-04-03 | 鱼肉制品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $11.4K |
| 2025-04-03 | 鱼肉制品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $3.6K |
| 2025-04-03 | 鱼肉制品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $39.2K |
| 2025-03-05 | 其他加工水果 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $20.5K |
| 2025-02-07 | 鱼肉制品 | Union Global Co., Ltd. | 韩国 | $300 |