DHTS Service & Trading Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 374 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI Và DịCH Vụ DHTS
374
进口笔数
0
出口笔数
$21.03M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-28
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314838314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6SR7A2J |
| 成立日期 | 2018-01-15 |
| 联系地址 | 38/16 Nguyễn Văn Trỗi, Phường 15, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ DHTS |
| 企业英文名称 | DHTS SERVICE AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 38/16 Nguyễn Văn Trỗi, Phường Cầu Kiệu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8699 - Hoạt động y tế khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 02838452167 |
| 邮箱 | haibao9121@gmail.com |
| 传真 | 02838452180 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 902720 | 色谱仪 |
| 902730 | 光学分光仪 |
| 382290 | 其他诊断试剂 |
| 853949 | 紫外线红外线灯 |
| 854060 | 其他阴极射线管 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 854231 | 处理器及控制器 |
| 730411 | 不锈钢无缝管 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 367 | $20.41M |
| 马来西亚 | 3 | $259.9K |
| 中国 | 7 | $222.2K |
| 德国 | 4 | $69.9K |
| 芬兰 | 1 | $24.0K |
| 英国 | 2 | $15.7K |
| 新加坡 | 1 | $15.0K |
| 菲律宾 | 4 | $7.9K |
| 捷克 | 1 | $4.1K |
| 美国 | 2 | $297 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shimadzu (Asia Pacific) Pte. Ltd. | 新加坡 | 373 | $21.02M | 切片机零件、第90章仪器零件 |
| ae2e0257978cfcd8fe033955a3565061 | 4 | $7.8K | ||
| Yancheng Tianer Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $224 | 过滤净化器零件、其他离心机 |
近期贸易明细
进口(共 374)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-28 | 其他诊断试剂 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $2.3K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-27 | 电力控制板 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $2.9K |
| 2026-04-24 | 光学分光仪 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-24 | 光学分光仪 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 中国 | $50.1K |
| 2026-04-23 | 不锈钢无缝管 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $76 |
| 2026-04-23 | 不锈钢无缝管 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $76 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $147 |
| 2026-04-23 | 泵及压缩机零件 | SHIMADZU (ASIA PACIFIC) PTE LTD | 日本 | $324 |