Wilson Sai Gon Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 60 笔 · 主营 其他塑料建材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN WILSON SàI GòN

60
进口笔数
1
出口笔数
$1.58M
进口金额
$12.0K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2025-08-26
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $106.3K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.3K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-09进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 420232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $13.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $23.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $13.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $26.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $40.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $19.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $90.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $34.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $50.7K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $12.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $44.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $39.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $38.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $42.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $101.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $45.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $19.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $57.3K · 3 笔出口 $12.0K · 1 笔2025-09进口 $57.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $106.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $67.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $66.8K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $65.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314360966
企查查编码QVNW6G7U3X
成立日期2017-04-19
联系地址Số 143/12 Phan Huy Ích, Phường 15, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN HOBI SÀI GÒN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址21/6A Phan Huy Ích, Phường An Hội Tây, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại
电话02838122208
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392590其他塑料建材
441192高密度纤维板(非MDF)
731814自攻螺钉
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂
392113聚氨酯泡沫塑料

出口

HS 编码产品
391810PVC地板/墙覆盖物

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国49$985.9K
德国11$593.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
柬埔寨1$12.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Anhui Avid New Materials Co., Ltd.中国35$718.1K其他塑料建材、其他木屑板
Kronoflooring GmbH德国11$593.7K高密度纤维板(非MDF)、5-9mm中密纤维板
Anhui Guanming Decoration Materials Co., Ltd.中国4$89.9K其他塑料建材
Haining Huantong Trading Co., Ltd.中国3$89.4K其他塑料建材、其他水泥制品
Anhui Aolo New Materials Technology Co., Ltd.中国1$44.6K其他塑料建材、塑料地板
Suqian Elegance Decoration Material Co., Ltd.中国3$29.9K聚氨酯泡沫塑料、塑料地板
Shandong Jinfang Adhesive Industry Co., Ltd.中国3$14.1K1kg以下胶粘剂、胶粘填料

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Civil & Building Constructors PLC英国1$12.0K非木预制建筑、其他钢铁结构体

近期贸易明细

进口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$312
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.3K
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.5K
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$1.6K
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$800
2026-04-20其他塑料建材HAINING HUANTONG TRADING CO LTD中国$2.2K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-08-26PVC地板/墙覆盖物CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$154
2025-08-26PVC地板/墙覆盖物CIVIL & BUILDING CONSTRUCTORS PLC柬埔寨$11.9K

相关企业 · 同类产品

Wilson Sai Gon Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →