IBP Holdings Joint Stock Company
越南进口商 · 进口 45 笔 · 主营 其他电动家用器具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN IBP HOLDINGS
45
进口笔数
0
出口笔数
$1.32M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
17
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317476969 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2NTBNQ6 |
| 成立日期 | 2022-09-15 |
| 联系地址 | 93 Điện Biên Phủ, Phường Đa Kao, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN IBP HOLDINGS |
| 企业英文名称 | IBP HOLDINGS JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 5, Tòa nhà Fimexco, số 231-233 Lê Thánh Tôn, Phường Bến Thành, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8620 - Hoạt động của các phòng khám đa khoa, chuyên khoa và nha khoa 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 6399 - Dịch vụ thông tin khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02839255908 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850980 | 其他电动家用器具 |
| 330499 | 其他护肤品 |
| 901890 | 其他医疗器具 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 701090 | 玻璃容器 |
| 851631 | 电吹风 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 960321 | 牙刷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 35 | $1.28M |
| 印度 | 10 | $38.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 17)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Yunbai Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 9 | $399.9K | 汽车座椅零件、家具配件 |
| Shenzhen LCB Technology Co., Ltd. | 中国 | 5 | $358.0K | 其他电动家用器具、静止变流器 |
| Dongguan Boyuan Intelligent Technology Co., Ltd. | 中国 | 6 | $290.7K | 其他医疗器具、其他电动家用器具 |
| Hangzhou Baoshuo Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $103.5K | 玩具模型、自粘塑料片 |
| FOSHAN JINDI ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | 1 | $75.0K | 其他医疗器具 |
| Ceuticoz Dermacosmetics Inc. | 印度 | 4 | $23.3K | 其他护肤品 |
| Ceuticoz | 印度 | 6 | $15.2K | 其他护肤品、洗发剂 |
| SHENZHEN SHENOU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | 1 | $13.9K | 其他电动家用器具 |
| Hangzhou Ruijing Packaging Co., Ltd. | 中国 | 2 | $4.5K | 塑料容器、塑料封口件 |
| Xuzhou Guangyao Glass Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $1.3K | 玻璃容器、其他玻璃制品 |
近期贸易明细
进口(共 45)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | FOSHAN JINDI ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-23 | 其他医疗器具 | FOSHAN JINDI ELECTRIC APPLIANCE CO., LTD | 中国 | $37.5K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | DONGGUAN BOYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74.0K |
| 2026-04-20 | 其他医疗器具 | DONGGUAN BOYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $74.0K |
| 2026-03-30 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN BOYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $13.3K |
| 2026-01-30 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN COREN TECHNOLOGY.CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-30 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN COREN TECHNOLOGY.CO.,LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-01-26 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN SHENOU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-26 | 其他电动家用器具 | SHENZHEN SHENOU TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $7.0K |
| 2026-01-20 | 其他电动家用器具 | DONGGUAN BOYUAN INTELLIGENT TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $19.6K |