BT EQUIPMENT CO., LTD.
越南进口商 · 进口 1 笔 · 主营 零售清洁粉剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THIếT Bị BT
1
进口笔数
0
出口笔数
$26.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110227846 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNK8AYE54 |
| 成立日期 | 2023-01-11 |
| 联系地址 | Thôn Đức Hậu, Xã Đức Hoà, Huyện Sóc Sơn, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ BT |
| 企业英文名称 | BT EQUIPMENT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Đức Hậu, Xã Đa Phúc, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84987413290 |
| 邮箱 | batrungbme@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 382219 | 诊断试剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $26.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $26.3K | 诊断试剂、其他诊断试剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-06 | 诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $200 |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-06 | 诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-06 | 诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 零售清洁粉剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $640 |
| 2026-04-06 | 诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2026-04-06 | 诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-06 | 诊断试剂 | B & E BIO TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.7K |