Truong Phat Import Export Veterinary Medicine Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 抗生素药品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XUấT NHậP KHẩU THUốC THú Y TRườNG PHáT
92
进口笔数
0
出口笔数
$2.53M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
10
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108142634 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSBDDS04 |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Liền kề U04-31 Khu D, Khu đô thị mới Dương Nội, Phường Yên Nghĩa, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XUẤT NHẬP KHẨU THUỐC THÚ Y TRƯỜNG PHÁT |
| 企业英文名称 | TRUONG PHAT IMPORT EXPORT VETERINARY MEDICINE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 31 - TT 18, Khu ĐTM Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1050 - Chế biến sữa và các sản phẩm từ sữa 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng |
| 电话 | 02466851889 |
| 邮箱 | assistance.truongphat@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300420 | 抗生素药品 |
| 300450 | 维生素药品 |
| 300410 | 青霉素链霉素药品 |
| 230990 | 猫狗饲料 |
| 300490 | 其他零售药品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 土耳其 | 72 | $2.23M |
| 韩国 | 13 | $175.7K |
| 中国台湾 | 5 | $124.1K |
| 中国 | 2 | $5.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Mistav Ilac San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 32 | $1.20M | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Teknovet Ilac San. ve Tic. A.S. | 土耳其 | 23 | $555.8K | 抗生素药品、青霉素链霉素药品 |
| IPM Ilac San ve Tic. A.S. | 土耳其 | 10 | $341.5K | 抗生素药品 |
| Jinwoo Vet Pharm Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $132.5K | 抗生素药品、其他零售药品 |
| TAH AN CHEMICAL & PHARMACEUTICAL CO LTD | 中国台湾 | 5 | $124.1K | 抗生素药品、猫狗饲料 |
| Mistav Ilac ve Tavukculuk San. ve Tic. Ltd. Sti. | 土耳其 | 2 | $76.2K | 抗生素药品 |
| Daeho Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $43.3K | 猫狗饲料、车身零件 |
| Bavet Ilac San ve Tic A.S. | 土耳其 | 3 | $38.7K | 抗生素药品、维生素药品 |
| DEVA Holding A.S. | 土耳其 | 2 | $20.0K | 其他零售药品、皮质类固醇药品 |
| Weifang AddEasy Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.1K | 猫狗饲料、零售杀菌剂 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $12.7K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $5.8K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $15.3K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $12.0K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $7.7K |
| 2026-04-29 | 抗生素药品 | MISTAV ILAC SAN VE TIC A S | 土耳其 | $12.7K |