MINH PHAT CONSTRUCTION & TECHNOLOGY CO LTD
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 灭火产品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và Kỹ THUậT MINH PHáT
4
进口笔数
0
出口笔数
$3.7K
进口金额
$0
出口金额
2023-11-20
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312265001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUJ3S6GG |
| 成立日期 | 2013-05-07 |
| 联系地址 | 33A/4/14 Đường 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ KỸ THUẬT MINH PHÁT |
| 企业英文名称 | MINH PHAT CONSTRUCTION AND TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 33A/4/14 Đường 12, Khu phố 2, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84908638219 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 150亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 381300 | 灭火产品 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 西班牙 | 3 | $3.6K |
| 中国 | 1 | $150 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| KOMTES ASIA PTE LTD | 新加坡 | 3 | $3.6K | 灭火器、喷雾机零件 |
| SHAANXI LINO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $150 | 液体流量计、压力测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-11-20 | 液体流量计 | SHAANXI LINO ELECTRONIC TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $150 |
| 2023-10-20 | 喷雾机零件 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $25 |
| 2023-10-20 | 喷雾机零件 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $29 |
| 2023-10-20 | 喷雾机零件 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $47 |
| 2023-10-20 | 喷雾机零件 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $13 |
| 2023-10-20 | 喷雾机零件 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $138 |
| 2023-10-20 | 喷雾机零件 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $67 |
| 2023-10-19 | 灭火产品 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $1.8K |
| 2023-09-15 | 灭火产品 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $1.2K |
| 2023-09-15 | 喷雾机零件 | KOMTES ASIA PTE LTD | 西班牙 | $47 |