Dinh Nguyen Transport Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 2,617 笔 · 主营 鲜榴莲

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM DV ĐINH NGUYễN

10
进口笔数
2,617
出口笔数
$336.0K
进口金额
$125.73M
出口金额
2026-05-30
最近进口
2026-06-10
最近出口
8
供应商数
221
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.99M20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.86M · 69 笔2025-08进口 $59.7K · 2 笔出口 $44.75M · 942 笔2025-09进口 $231.2K · 7 笔出口 $45.99M · 1,024 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $929.8K · 17 笔2026-05进口 $45.1K · 1 笔出口 $25.59M · 480 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.61M · 85 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1,02420232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $3.86M · 69 笔2025-08进口 $59.7K · 2 笔出口 $44.75M · 942 笔2025-09进口 $231.2K · 7 笔出口 $45.99M · 1,024 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $929.8K · 17 笔2026-05进口 $45.1K · 1 笔出口 $25.59M · 480 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $4.61M · 85 笔

工商档案

企业注册号0316537288
企查查编码QVNAXJ2X4M
成立日期2020-10-14
联系地址22/23 Đường số 7, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV ĐINH NGUYỄN
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址22/23 Đường số 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa
电话0333057333
邮箱congtyvantaidinhnguyen@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

出口

HS 编码产品
081060鲜榴莲

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南10$336.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1,823$86.16M
越南382$18.29M
中国香港3$145.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd.越南3$85.0K鲜榴莲
Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.越南1$59.9K鲜榴莲
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.中国1$45.1K鲜榴莲、980730
Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$30.4K鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜
Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd.越南1$29.8K鲜榴莲
Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd.越南1$29.3K鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南1$29.3K鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd.越南1$27.1K鲜榴莲

下游采购商(共 221)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.中国266$16.02M其他香蕉、鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.中国263$10.41M其他鲜果、鲜榴莲
Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南109$4.78M鲜榴莲、其他鲜果
Guangxi Jin Sheng Yuan International Trade Co., Ltd.中国56$4.11M鲜榴莲、其他鲜果
Yiwu Yalian International Supply Chain Management Co., Ltd.60$3.28M鲜榴莲、鲜西瓜
Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd.中国69$3.00M其他鲜果、鲜榴莲
Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd.中国53$2.31M鲜榴莲
Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd.中国55$1.81M鲜榴莲、其他鲜果
Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd.中国44$1.52M鲜榴莲、其他鲜果
Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd.中国43$1.35M鲜榴莲、其他鲜果

近期贸易明细

进口(共 10)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-30鲜榴莲Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd.越南$45.1K
2025-09-30鲜榴莲Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd.越南$29.8K
2025-09-30鲜榴莲Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd.越南$59.9K
2025-09-23鲜榴莲Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd.越南$23.8K
2025-09-23鲜榴莲Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd.越南$5.5K
2025-09-21鲜榴莲Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd.越南$30.1K
2025-09-21鲜榴莲Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd.越南$27.3K
2025-09-21鲜榴莲Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd.越南$27.7K
2025-09-07鲜榴莲Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd.越南$27.1K
2025-08-16鲜榴莲Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd.越南$29.3K

出口(共 2,617)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-10鲜榴莲XIAMEN WEIENNA TRADING CO., LTD—$53.1K
2026-06-07鲜榴莲Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd.—$50.3K
2026-06-07鲜榴莲SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$30.5K
2026-06-07鲜榴莲Shenzhen Yuanzhilv Trading Co., Ltd.—$70.7K
2026-06-07鲜榴莲SHENZHEN LIRONGXIANG INTERNATIONAL TRADE CO., LTD中国$30.4K
2026-06-07鲜榴莲HUNAN DINGYUAN INDUSTRY & TRADING CO.,LTD.—$56.5K
2026-06-07鲜榴莲SICHUAN LIANSHIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.—$51.0K
2026-06-07鲜榴莲SICHUAN LIANSHIDA SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO., LTD.—$51.6K
2026-06-07鲜榴莲Wenshan Chengke Import & Export Trade Co., Ltd.—$51.0K
2026-06-07鲜榴莲GUILIN NINGMENG FRUIT INDUSTRY CO., LTD.—$76.9K

相关企业 · 同类产品

Dinh Nguyen Transport Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →