Dinh Nguyen Transport Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 2,052 笔 · 主营 鲜榴莲
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN TM DV ĐINH NGUYễN
9
进口笔数
2,052
出口笔数
$290.9K
进口金额
$95.53M
出口金额
2025-09-30
最近进口
2026-04-30
最近出口
7
供应商数
185
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316537288 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAXJ2X4M |
| 成立日期 | 2020-10-14 |
| 联系地址 | 22/23 Đường số 7, Phường Linh Trung, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TM DV ĐINH NGUYỄN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 22/23 Đường số 7, Phường Linh Xuân, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4911 - Vận tải hành khách đường sắt 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa |
| 电话 | 0333057333 |
| 邮箱 | congtyvantaidinhnguyen@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 081060 | 鲜榴莲 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $290.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1,650 | $76.34M |
| 越南 | 382 | $18.29M |
| 中国香港 | 3 | $145.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pingxiang Huali Supply Chain Co., Ltd. | 越南 | 3 | $85.0K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Oheng Import & Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $59.9K | 鲜榴莲 |
| Sichuan Panjie Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $30.4K | 鲜榴莲、其他芸苔属蔬菜 |
| Ning Ming Youxin Import & Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.8K | 鲜榴莲 |
| Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.3K | 鲜榴莲 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 1 | $29.3K | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Yuexin Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $27.1K | 鲜榴莲 |
下游采购商(共 185)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 263 | $10.41M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Shanghai Goodfarmer Banana Co., Ltd. | 中国 | 120 | $7.77M | 其他香蕉、其他鲜果 |
| Yiwu Yu Mo Supply Chain Management Co., Ltd. | 越南 | 109 | $4.78M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Guangxi Jin Sheng Yuan International Trade Co., Ltd. | 中国 | 56 | $4.11M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Hekou Zhiyu Trading Co., Ltd. | 中国 | 69 | $3.00M | 其他鲜果、鲜榴莲 |
| Guangxi Hongyujin Agricultural Products Co., Ltd. | 中国 | 53 | $2.31M | 鲜榴莲 |
| Yiwu Aojiang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.54M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Zhejiang Zhongyi Supply Chain Co., Ltd. | 中国 | 44 | $1.52M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Pingxiang Yiwofeng Trading Co., Ltd. | 中国 | 50 | $1.41M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
| Shenzhen Xuliang Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 43 | $1.35M | 鲜榴莲、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 鲜榴莲 | NING MING YOUXIN IMPORT & EXPORT TRADING CO LTD | 越南 | $29.8K |
| 2025-09-30 | 鲜榴莲 | GUANGXI OHENG IMPORT & EXPORT CO LTD | 越南 | $59.9K |
| 2025-09-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI HONGYUJIN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $23.8K |
| 2025-09-23 | 鲜榴莲 | GUANGXI HONGYUJIN AGRICULTURAL PRODUCTS CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2025-09-21 | 鲜榴莲 | PINGXIANG HUALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $30.1K |
| 2025-09-21 | 鲜榴莲 | PINGXIANG HUALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $27.7K |
| 2025-09-21 | 鲜榴莲 | PINGXIANG HUALI SUPPLY CHAIN CO LTD | 越南 | $27.3K |
| 2025-09-07 | 鲜榴莲 | SHENZHEN YUEXIN TRADING CO LTD | 越南 | $27.1K |
| 2025-08-16 | 鲜榴莲 | YIWU YU MO SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $29.3K |
| 2025-08-14 | 鲜榴莲 | SICHUAN PANJIE SUPPLY CHAIN MANAGEMENT CO LTD | 越南 | $30.4K |
出口(共 2,052)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $52.8K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | ZAI RUN (GUANGXI) AGRICULTURAL PRODUCTION ENTRUSTMENT OPERATION | — | $53.0K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $54.2K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | ZAI RUN (GUANGXI) AGRICULTURAL PRODUCTION ENTRUSTMENT OPERATION CO., | — | $53.0K |
| 2026-04-30 | 鲜榴莲 | ZAI RUN (GUANGXI) AGRICULTURAL PRODUCTION ENTRUSTMENT OPERATION | — | $50.7K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $54.6K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | YIWU YINGYUE SUPPLY CHAIN CO LTD | — | $44.1K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | SHANGHAI GOODFARMER BANANA CO. LTD | 中国 | $54.7K |
| 2026-04-28 | 鲜榴莲 | ZAI RUN (GUANGXI) AGRICULTURAL PRODUCTION ENTRUSTMENT OPERATION | — | $53.6K |
| 2026-04-27 | 鲜榴莲 | XIANFENG (HONGKONG) CO LTD | 中国 | $55.8K |