Global Agriculture & Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 962 笔 · 主营 碾磨大米

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp Và Thực Phẩm Toàn Cầu

0
进口笔数
962
出口笔数
$0
进口金额
$64.43M
出口金额
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
82
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $4.30M20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $463.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $920.6K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $693.8K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 31 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $463.3K · 3 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $920.6K · 22 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $1.24M · 18 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $693.8K · 19 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.17M · 18 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.70M · 25 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.11M · 15 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.16M · 23 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.35M · 23 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.32M · 15 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.39M · 26 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.08M · 18 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.27M · 26 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.75M · 21 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.77M · 37 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.03M · 26 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.51M · 25 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.14M · 22 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.21M · 22 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $4.30M · 42 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $3.55M · 38 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.88M · 34 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.06M · 30 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $1.46M · 26 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $2.13M · 34 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $1.41M · 22 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $2.14M · 24 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $1.20M · 33 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $1.42M · 23 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 25 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $1.10M · 15 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $1.86M · 35 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $1.31M · 31 笔

工商档案

企业注册号0313039291
企查查编码QVNRPQ7N1R
成立日期2014-12-03
联系地址84/22 Đường số 1, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ THỰC PHẨM TOÀN CẦU
企业英文名称GLOBAL AGRICULTURE AND FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址84/22 Đường số 1, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ
电话+842838956565
邮箱gafood@gafood.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本100亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
100630碾磨大米
100620糙米
110290其他谷物粉
190230制备面食
100640碎米
040899加工禽蛋
190590其他食品制剂
200899其他加工水果
392329非乙烯塑料袋
091099其他香料

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南736$52.24M
马来西亚26$4.00M
阿联酋26$2.10M
中国香港62$1.74M
美国27$846.4K
加拿大24$769.8K
新加坡19$487.1K
澳大利亚8$299.5K
泰国18$254.0K
以色列4$245.1K

贸易伙伴

下游采购商(共 82)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Padibernas Nasional Berhad马来西亚198$28.10M碾磨大米、糙米
HONG KONG RICE CO LTD中国香港164$5.58M碾磨大米、制备面食
New West Zone Supermarket & Department Store LLC越南22$3.90M碾磨大米、糙米
Western Rice Mills Ltd.越南68$3.87M碾磨大米、糙米
LS RICE (HK) LTD中国香港63$1.86M碾磨大米、糙米
Super Q International Pte. Ltd.新加坡49$1.33M碾磨大米、糙米
Hong Lian Gim Kee新加坡27$990.7K碾磨大米、药用植物
Western Rice Mills Ltd.加拿大22$714.1K碾磨大米、非乙烯塑料袋
CSV Intertrade Co., Ltd.越南37$569.6K碾磨大米、其他食品制剂
Thai Ha Public Co., Ltd.越南34$551.0K碾磨大米

近期贸易明细

出口(共 962)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-28碾磨大米SUN LEE INC美国$17.6K
2026-04-28碾磨大米Padibernas Nasional Berhad马来西亚$44.9K
2026-04-28碾磨大米SUN LEE INC美国$18.0K
2026-04-24碾磨大米HONG KONG RICE CO LTD中国香港$12.3K
2026-04-24碾磨大米COMMERCE CHIKUANG INC.$1.8K
2026-04-24碾磨大米COMMERCE CHIKUANG INC.$7.4K
2026-04-24碾磨大米SUPER Q INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$14.3K
2026-04-24碾磨大米LS RICE (HK) LTD中国香港$14.4K
2026-04-24碾磨大米COMMERCE CHIKUANG INC.$2.1K
2026-04-24碾磨大米SUPER Q INTERNATIONAL PTE LTD新加坡$2.5K

相关企业 · 同类产品

Global Agriculture & Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →