Global Agriculture & Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 962 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Nông Nghiệp Và Thực Phẩm Toàn Cầu
0
进口笔数
962
出口笔数
$0
进口金额
$64.43M
出口金额
—
最近进口
2026-04-28
最近出口
0
供应商数
82
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313039291 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRPQ7N1R |
| 成立日期 | 2014-12-03 |
| 联系地址 | 84/22 Đường số 1, Phường 4, Quận Gò Vấp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NÔNG NGHIỆP VÀ THỰC PHẨM TOÀN CẦU |
| 企业英文名称 | GLOBAL AGRICULTURE AND FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 84/22 Đường số 1, Phường Hạnh Thông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 8292 - Dịch vụ đóng gói 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +842838956565 |
| 邮箱 | gafood@gafood.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
| 100620 | 糙米 |
| 110290 | 其他谷物粉 |
| 190230 | 制备面食 |
| 100640 | 碎米 |
| 040899 | 加工禽蛋 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 200899 | 其他加工水果 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 091099 | 其他香料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 736 | $52.24M |
| 马来西亚 | 26 | $4.00M |
| 阿联酋 | 26 | $2.10M |
| 中国香港 | 62 | $1.74M |
| 美国 | 27 | $846.4K |
| 加拿大 | 24 | $769.8K |
| 新加坡 | 19 | $487.1K |
| 澳大利亚 | 8 | $299.5K |
| 泰国 | 18 | $254.0K |
| 以色列 | 4 | $245.1K |
贸易伙伴
下游采购商(共 82)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Padibernas Nasional Berhad | 马来西亚 | 198 | $28.10M | 碾磨大米、糙米 |
| HONG KONG RICE CO LTD | 中国香港 | 164 | $5.58M | 碾磨大米、制备面食 |
| New West Zone Supermarket & Department Store LLC | 越南 | 22 | $3.90M | 碾磨大米、糙米 |
| Western Rice Mills Ltd. | 越南 | 68 | $3.87M | 碾磨大米、糙米 |
| LS RICE (HK) LTD | 中国香港 | 63 | $1.86M | 碾磨大米、糙米 |
| Super Q International Pte. Ltd. | 新加坡 | 49 | $1.33M | 碾磨大米、糙米 |
| Hong Lian Gim Kee | 新加坡 | 27 | $990.7K | 碾磨大米、药用植物 |
| Western Rice Mills Ltd. | 加拿大 | 22 | $714.1K | 碾磨大米、非乙烯塑料袋 |
| CSV Intertrade Co., Ltd. | 越南 | 37 | $569.6K | 碾磨大米、其他食品制剂 |
| Thai Ha Public Co., Ltd. | 越南 | 34 | $551.0K | 碾磨大米 |
近期贸易明细
出口(共 962)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | SUN LEE INC | 美国 | $17.6K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | Padibernas Nasional Berhad | 马来西亚 | $44.9K |
| 2026-04-28 | 碾磨大米 | SUN LEE INC | 美国 | $18.0K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | HONG KONG RICE CO LTD | 中国香港 | $12.3K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | COMMERCE CHIKUANG INC. | — | $1.8K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | COMMERCE CHIKUANG INC. | — | $7.4K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | SUPER Q INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $14.3K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | LS RICE (HK) LTD | 中国香港 | $14.4K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | COMMERCE CHIKUANG INC. | — | $2.1K |
| 2026-04-24 | 碾磨大米 | SUPER Q INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $2.5K |