BT Trading & Distribution Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 婴幼儿食品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và PHâN PHốI BT
4
进口笔数
0
出口笔数
$2.38M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101340147 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJQX3VV1 |
| 成立日期 | 2003-02-19 |
| 联系地址 | Số 1B Trung Liệt, Phường Trung Liệt, Quận Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ PHÂN PHỐI BT |
| 企业英文名称 | BT TRADING AND DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 1B Trung Liệt, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động khi đáp ứng đủ các điều kiện kinh doanh theo quy định pháp luật 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4724 - Bán lẻ sản phẩm thuốc lá, thuốc lào trong các cửa hàng chuyên doanh 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4761 - Bán lẻ sách, báo, tạp chí văn phòng phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4763 - Bán lẻ thiết bị, dụng cụ thể dục, thể thao trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4100 - Xây dựng nhà các loại 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác |
| 电话 | +84943035529 |
| 邮箱 | diephuongkt@btvietnam.vn |
| 传真 | 9740847 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 261亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190110 | 婴幼儿食品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 瑞士 | 4 | $2.38M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | 4 | $2.38M | 婴幼儿食品、乳白蛋白 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-17 | 婴幼儿食品 | HOCHDORF SWISS NUTRITION LTD | 瑞士 | $229.2K |
| 2025-11-17 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $80.3K |
| 2025-11-17 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $120.2K |
| 2025-11-17 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $67.6K |
| 2025-08-14 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $145.1K |
| 2025-08-14 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $63.6K |
| 2025-05-08 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $383.6K |
| 2024-10-19 | 婴幼儿食品 | HOCHDORF SWISS NUTRITION LTD | 瑞士 | $84.4K |
| 2024-10-19 | 婴幼儿食品 | HOCHDORF SWISS NUTRITION LTD | 瑞士 | $192.2K |
| 2024-10-19 | 婴幼儿食品 | Hochdorf Swiss Nutrition Ltd. | 瑞士 | $98.0K |