TGA Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 24 笔 · 主营 塑纺容器

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIA RETAIL

24
进口笔数
0
出口笔数
$1.13M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-19
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $132.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $61.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $118.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $56.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $78.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $31.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $24.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $102.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $47.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $16.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $32.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $35.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $89.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $42 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $132.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314826894
企查查编码QVN4A6SV2X
成立日期2018-01-10
联系地址117-119 Bạch đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN MIA RETAIL
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址117-119 Bạch đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý
电话02873025454
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
420212塑纺容器
481920非瓦楞折叠盒
392690其他塑料制品
392329非乙烯塑料袋
481910瓦楞纸箱
761699其他铝制品
830140其他金属锁
830249贱金属配件
960720拉链零件

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国24$1.13M

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Heys International Ltd.中国14$783.8K塑纺容器、其他塑料制品
T & S Co., Ltd.中国5$173.7K塑纺容器、非瓦楞折叠盒
S Grow Co., Ltd.日本3$170.4K塑纺容器、非瓦楞折叠盒
HENHANS (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADECO., LTD中国1$42其他塑料制品、其他铝制品
Zhejiang Risingsun Inter-Trans Co., Ltd.中国1$40980720、阀门龙头

近期贸易明细

进口(共 24)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$788
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$334
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$1.1K
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$2.4K
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$1.8K
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$273
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$273
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$315
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$315
2026-04-19塑纺容器S GROW CO LTD中国$280

相关企业 · 同类产品

TGA Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →