TGA Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 49 笔 · 主营 塑纺容器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN MIA RETAIL
49
进口笔数
0
出口笔数
$1.77M
进口金额
$0
出口金额
2026-07-29
最近进口
—
最近出口
11
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314826894 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4A6SV2X |
| 成立日期 | 2018-01-10 |
| 联系地址 | 117-119 Bạch đằng, Phường 15, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN MIA RETAIL |
| 企业英文名称 | TGA JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 117-119 Bạch đằng, Phường Gia Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày dép 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng (phục vụ tiệc, hội họp, đám cưới.) 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9620 - Giặt là, làm sạch các sản phẩm dệt và lông thú 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý |
| 电话 | 02873025454 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 420212 | 塑纺容器 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 420222 | 塑料/纺织手提包 |
| 630790 | 其他纺织制品 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 830140 | 其他金属锁 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 47 | $1.68M |
| 越南 | 2 | $83.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Heys International Ltd. | 中国 | 13 | $732.3K | 塑纺容器、其他塑料制品 |
| Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 17 | $449.5K | 床上被子、塑纺容器 |
| S Grow Co., Ltd. | 日本 | 6 | $271.5K | 塑纺容器、非瓦楞折叠盒 |
| T & S Co., Ltd. | 中国 | 5 | $173.7K | 塑纺容器、非瓦楞折叠盒 |
| Viet Nam Bella Arts & Packing Co., Ltd. | 越南 | 2 | $83.3K | 其他塑纺箱盒、塑纺容器 |
| HEYS INTERNATIONAL LTD. | 加拿大 | 1 | $51.5K | 塑纺容器、个人秤 |
| WISEFOX PRODUCTS LIMITED | 中国 | 1 | $4.3K | 其他寝具、塑料容器 |
| HENHANS (GUANGZHOU) INTERNATIONAL TRADECO., LTD | 中国 | 1 | $42 | 其他塑料制品、其他铝制品 |
| SOUHOU Ecommerce Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 其他车辆零件、980720 |
| Zhejiang Risingsun Inter-Trans Co., Ltd. | 中国 | 1 | $40 | 980720、阀门龙头 |
近期贸易明细
进口(共 49)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-29 | 塑纺容器 | Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.7K |
| 2026-07-29 | 塑纺容器 | Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $7.0K |
| 2026-07-29 | 塑纺容器 | Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $5.9K |
| 2026-07-28 | 塑纺容器 | S Grow Co., Ltd. | 中国 | $2.8K |
| 2026-07-28 | 塑纺容器 | Anhui Technology Import & Export Co., Ltd. | 中国 | $6.9K |
| 2026-07-28 | 塑纺容器 | S Grow Co., Ltd. | 中国 | $2.6K |
| 2026-07-28 | 塑纺容器 | S Grow Co., Ltd. | 中国 | $650 |
| 2026-07-28 | 塑纺容器 | S Grow Co., Ltd. | 中国 | $1.6K |
| 2026-07-28 | 塑纺容器 | S Grow Co., Ltd. | 中国 | $2.1K |
| 2026-07-28 | 塑纺容器 | S Grow Co., Ltd. | 中国 | $2.4K |