Vinh Nong Phat Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 41 笔 · 主营 零售除草剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH NôNG PHáT
41
进口笔数
0
出口笔数
$2.11M
进口金额
$0
出口金额
2026-06-22
最近进口
—
最近出口
16
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108579512 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNW82VV8H |
| 成立日期 | 2019-01-10 |
| 联系地址 | Số 24C, Ngách 126/17, Ngõ 126, Nam Dư, Phường Lĩnh Nam, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH NÔNG PHÁT |
| 企业英文名称 | VINH NONG PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 24C, Ngách 126/17, Ngõ 126, Nam Dư, Phường Vĩnh Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0111 - Trồng lúa 0112 - Trồng ngô và cây lương thực có hạt khác 0113 - Trồng cây lấy củ có chất bột 0117 - Trồng cây có hạt chứa dầu 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất |
| 电话 | +84984162888 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 380893 | 零售除草剂 |
| 380892 | 零售杀菌剂 |
| 380869 | 7.5公斤以上杀虫剂 |
| 380891 | 零售杀虫剂 |
| 340249 | 其他有机表面活性剂 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 39 | $2.11M |
| 印度 | 2 | $9 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| China Jiangsu International Economic & Technical Cooperation Group Co., Ltd. | 中国 | 8 | $480.4K | 含氧氨基化合物、零售杀虫剂 |
| Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | 5 | $276.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 3 | $210.4K | 其他杂环化合物、零售杀虫剂 |
| Binzhou Jicheng Import & Export Co., Ltd. | 中国 | 3 | $173.6K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| United Plant Protection Co., Ltd. | 中国 | 3 | $172.0K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Hangzhou Superagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $160.9K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Shandong Runmun Biotechnology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $144.0K | 零售除草剂、零售杀虫剂 |
| Zhejiang Dayoo Chemical Industrial Co., Ltd. | 中国 | 2 | $105.0K | 零售杀菌剂、零售除草剂 |
| Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $100.8K | 零售杀虫剂、零售杀菌剂 |
| Shanghai E Tong Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.0K | 零售杀虫剂、零售除草剂 |
近期贸易明细
进口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-22 | 零售杀菌剂 | Hangzhou Superagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | $49.7K |
| 2026-06-22 | 零售杀菌剂 | Hangzhou Superagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | $15.6K |
| 2026-05-26 | 零售除草剂 | Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $41.3K |
| 2026-05-26 | 零售杀菌剂 | Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $23.0K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $49.4K |
| 2026-04-22 | 零售除草剂 | Zhejiang Avilive Chemical Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $49.4K |
| 2026-03-23 | 零售除草剂 | Hefei Dingheng Bio Technology Co., Ltd. | 中国 | $50.4K |
| 2026-03-19 | 零售杀菌剂 | Hangzhou Superagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | $31.0K |
| 2026-03-19 | 零售杀菌剂 | Hangzhou Superagro Chemical Co., Ltd. | 中国 | $15.0K |
| 2026-03-18 | 零售杀菌剂 | Qingdao Hisigma Chemicals Co., Ltd. | 中国 | $11.0K |