Seagull Petroleum Trading Transport Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 10 笔 · 主营 非轻质石油
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THươNG MạI VậN TảI DầU KHí HảI âU
0
进口笔数
10
出口笔数
$0
进口金额
$35.4K
出口金额
—
最近进口
2026-02-11
最近出口
0
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201851113 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH9J0CB8 |
| 成立日期 | 2018-01-24 |
| 联系地址 | Số 139 Kiều Hạ, Phường Đông Hải 2, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI VẬN TẢI DẦU KHÍ HẢI ÂU |
| 企业英文名称 | SEAGULL PETROLEUM TRADING TRANSPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 19/92 đường Chùa Vẽ, Phường Đông Hải, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ |
| 电话 | +84904161638 |
| 邮箱 | prm@sptc.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 271019 | 非轻质石油 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 10 | $35.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| A&A Prolumber Industrial Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.9K | 聚合物胶粘剂、其他化学制剂 |
| RK Engineering Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.3K | 其他钢铁制品、钢铁螺钉螺栓 |
| Feedtech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $2.3K | 其他印刷机零件、硫化橡胶管 |
| JCV Corp Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 非瓦楞折叠盒、塑料包装箱 |
| Thanh Phong Manufacturing and Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $961 | 热轧钢卷、未涂层钢线 |
| Jiahe Vietnam Smart Furniture Co., Ltd. | 越南 | 1 | $582 | 绝缘电线、塑料包装箱 |
近期贸易明细
出口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | JIAHE VIETNAM SMART FURNITURE CO LTD | 越南 | $62 |
| 2026-02-11 | 非轻质石油 | JIAHE VIETNAM SMART FURNITURE CO LTD | 越南 | $521 |
| 2025-12-16 | 非轻质石油 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $92 |
| 2025-12-16 | 非轻质石油 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $383 |
| 2025-12-16 | 非轻质石油 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $77 |
| 2025-08-25 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH SAN XUAT VA THUONG MAI THANH PHONG | 越南 | $961 |
| 2025-07-31 | 非轻质石油 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-07-21 | 非轻质石油 | JCV CORP CO LTD | 越南 | $770 |
| 2025-06-06 | 其他润滑剂 | RK ENGINEERING CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2025-05-19 | 非轻质石油 | FEEDTECH VIETNAM CO LTD | 越南 | $800 |