Genius Natural Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 86 笔 · 主营 糖果
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TINH HOA THIêN NHIêN
0
进口笔数
86
出口笔数
$0
进口金额
$953.8K
出口金额
—
最近进口
2026-03-21
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312513208 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVH2HPBT |
| 成立日期 | 2013-10-21 |
| 联系地址 | 77 Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TINH HOA THIÊN NHIÊN |
| 企业英文名称 | GENIUS NATURAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 77 Trần Quang Cơ, Phường Phú Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1073 - Sản xuất ca cao, sôcôla và bánh kẹo 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84845185588 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 170490 | 糖果 |
| 491110 | 商业广告材料 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 74 | $863.9K |
| 中国香港 | 9 | $50.5K |
| 越南 | 3 | $39.2K |
| 美国 | 1 | $150 |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Daniel Emrick International Pte. Ltd. | 新加坡 | 76 | $882.1K | 糖果 |
| MERIKA MEDICINE FACTORY LTD | 中国香港 | 9 | $50.5K | 糖果 |
| SK Green Garden Trading Group USA, Inc. | 越南 | 1 | $21.1K | 糖果、混合调味料 |
| Sk Green Garden Trading Group Usa Inc | 美国 | 1 | $150 | 非泡沫塑料片、商业广告材料 |
近期贸易明细
出口(共 86)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-21 | 糖果 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-03-18 | 糖果 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-03-17 | 糖果 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $5.8K |
| 2026-03-05 | 糖果 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-03-04 | 糖果 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-02-07 | 糖果 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-02-05 | 糖果 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-01-29 | 糖果 | MERIKA MEDICINE FACTORY LTD | 中国香港 | $5.4K |
| 2026-01-27 | 糖果 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |
| 2026-01-26 | 糖果 | DANIEL EMRICK INTERNATIONAL PTE LTD | 新加坡 | $9.1K |