Nguyen Gia Reflective Paint Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 66 笔 · 主营 石油树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SơN PHảN QUANG NGUYễN GIA
66
进口笔数
0
出口笔数
$1.68M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-16
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109908600 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3U7G2QP |
| 成立日期 | 2022-02-17 |
| 联系地址 | Số nhà 76-78, tổ dân phố số 5, Thị Trấn Quang Minh, Huyện Mê Linh, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SƠN PHẢN QUANG NGUYỄN GIA |
| 企业英文名称 | NGUYEN GIA REFLECTIVE PAINT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 76-78, Thôn Gia Thượng 2, Xã Quang Minh, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước |
| 电话 | +84983583073 |
| 邮箱 | sonphanquangnguyengia@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 86亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391110 | 石油树脂 |
| 321490 | 其他胶粘剂 |
| 701820 | 1毫米玻璃微球 |
| 390120 | 高密度聚乙烯 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 63 | $1.64M |
| 中国 | 3 | $25.5K |
| 泰国 | 1 | $18.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | 63 | $1.64M | 石油树脂、其他胶粘剂 |
| Puyang Tennants Chemical Co., Ltd. | 中国 | 3 | $25.5K | 石油树脂、1毫米玻璃微球 |
| Potters (Thailand) Ltd. | 泰国 | 1 | $18.2K | 1毫米玻璃微球、玻璃珠及仿制品 |
近期贸易明细
进口(共 66)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-16 | 石油树脂 | FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-16 | 石油树脂 | FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $7.1K |
| 2026-04-16 | 石油树脂 | FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2026-04-16 | 石油树脂 | FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $22.3K |
| 2026-03-30 | 1毫米玻璃微球 | PUYANG TENNANTS CHEMICAL CO LTD | 中国 | $8.9K |
| 2026-03-26 | 石油树脂 | FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.2K |
| 2026-03-26 | 石油树脂 | FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.9K |
| 2026-02-12 | 石油树脂 | FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.9K |
| 2026-01-30 | 其他胶粘剂 | FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.1K |
| 2026-01-26 | 石油树脂 | FORTUNELINA ASIA SDN BHD | 马来西亚 | $14.2K |