BS Plus Tech Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 92 笔 · 主营 无缝钢管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH BS PLUS TECH
92
进口笔数
55
出口笔数
$2.56M
进口金额
$674.1K
出口金额
2025-09-30
最近进口
2024-04-27
最近出口
16
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108687010 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXHVSX8B |
| 成立日期 | 2019-04-05 |
| 联系地址 | Căn số 16, tầng 15, Tòa C2 - D'.capitale, đường Trần Duy Hưng, Phường Trung Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BS PLUS TECH |
| 企业英文名称 | BS PLUS TECH COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 27C, Ngõ 7, tổ dân phố Yên Phúc, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4211 - Xây dựng công trình đường sắt 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện 4222 - Xây dựng công trình cấp, thoát nước 4223 - Xây dựng công trình viễn thông, thông tin liên lạc 4229 - Xây dựng công trình công ích khác 4291 - Xây dựng công trình thủy 4292 - Xây dựng công trình khai khoáng 4293 - Xây dựng công trình chế biến, chế tạo 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ |
| 电话 | 02432068386 |
| 邮箱 | bsplustech@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 9.3亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 730431 | 无缝钢管 |
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 400270 | EPDM橡胶 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 850511 | 金属永磁体 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392062 | PET塑料片材 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 481141 | 自粘纸板 |
| 730890 | 其他钢铁结构体 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 730630 | 焊接钢管 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 730799 | 其他钢铁管件 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 84 | $2.49M |
| 韩国 | 7 | $41.4K |
| 日本 | 1 | $37.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 55 | $671.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gallop International Hong Kong Ltd. | 中国 | 42 | $1.85M | 无缝钢管 |
| Shenzhen Weme Technology Co., Ltd. | 中国 | 9 | $231.1K | 自粘塑料片、PVC塑料板材 |
| Dongguan Takahiro Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 10 | $118.0K | PET塑料片材、阀门龙头 |
| Shenzhen Shan Light Technology Co., Ltd. | 中国 | 8 | $117.9K | PET塑料片材、聚碳酸酯塑料片 |
| Kanghui New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 3 | $74.1K | 其他饱和聚酯、PET塑料片材 |
| Zhangjiagang Shengdingyuan Pipe Making Co., Ltd. | 中国 | 2 | $74.1K | 无缝钢管、不锈钢冷拔管 |
| Hankook Fiber Co., Ltd. | 韩国 | 5 | $34.5K | EPDM橡胶、非泡沫橡胶密封件 |
| Anhui Heshuo New Material Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $10.3K | 自粘塑料片 |
| Tape Tech Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $6.8K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Shenzhen Hanyoung Chemical Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.4K | 乙烯聚合物塑料、非泡沫塑料片 |
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Segyung Vina Co., Ltd. | 越南 | 18 | $253.7K | 自粘塑料片、PET塑料片材 |
| Chemcos Vina Co., Ltd. | 越南 | 26 | $208.2K | PET塑料片材、非泡沫塑料片 |
| Seki Engineering Inc. | 越南 | 4 | $188.7K | 其他钢铁结构体、焊接钢管 |
| D.S. Global | 印度 | 3 | $7.5K | 单功能打印机、其他塑料制品 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 其他无机化合物、印刷版及石印石 |
| SSNewTech Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.9K | 其他塑料制品、自粘塑料片 |
| Seki Engineering Inc. | 1 | $2.3K | 其他铜合金丝 |
近期贸易明细
进口(共 92)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-30 | 阀门龙头 | DONGGUAN TAKAHIRO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $105 |
| 2025-09-30 | 自动控制仪器 | DONGGUAN TAKAHIRO IMPORT & EXPORT TRADE CO LTD | 中国 | $140 |
| 2025-06-20 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $50.0K |
| 2025-05-24 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $42.4K |
| 2025-05-24 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $42.4K |
| 2025-05-19 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $42.4K |
| 2025-05-17 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $41.2K |
| 2025-05-08 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2025-05-05 | 无缝钢管 | GALLOP INTERNATION HONGKONG LTD | 中国 | $44.1K |
| 2025-04-28 | 阀门龙头 | Daeryoong Engineering Co., Ltd. | 日本 | $16.8K |
出口(共 55)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-04-27 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-04-25 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $5.3K |
| 2024-02-28 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-02-27 | 聚酯塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $5.4K |
| 2024-01-31 | 聚碳酸酯塑料片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2024-01-29 | 聚碳酸酯塑料片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $14.7K |
| 2023-12-28 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-12-26 | 聚酯塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $5.5K |
| 2023-11-29 | 聚碳酸酯塑料片 | SEGYUNG VINA CO LTD | 越南 | $10.1K |
| 2023-11-28 | PET塑料片材 | CHEMCOS VINA CO LTD | 越南 | $858 |