Hao Quang One Member Limited Liability Company

越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 华夫饼威化饼

越南 · 在业

本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Hào Quang

0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$865.8K
出口金额
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $24.1K · 1 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $113.3K · 2 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 1 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $7.2K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.1K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $8.4K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $28.4K · 9 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $30.9K · 6 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $8.9K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $27.8K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $51.3K · 9 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $65.8K · 7 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $51.1K · 2 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $70.3K · 9 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 8 笔

工商档案

企业注册号3200434899
企查查编码QVN6R3XQJ1
成立日期2010-03-10
联系地址100 Quốc lộ 9, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HÀO QUANG
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址100 Quốc lộ 9, Xã Lao Bảo, Quảng Trị
经营范围Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao
电话+84913485368
邮箱haoquang1968@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本180亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
190532华夫饼威化饼
190230制备面食
190590其他食品制剂
210220非活性酵母
220210调味甜水
330610口腔卫生产品
392330塑料容器
170490糖果
842952360度挖掘机
190110婴幼儿食品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
老挝76$795.9K
越南8$69.9K

贸易伙伴

下游采购商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝65$553.9K调味甜水、制备面食
Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd.老挝4$150.9K其他原电池、制备面食
Khamboun Trading Sole Co., Ltd.老挝7$91.1K制备面食、陶瓷砖(吸水0.5-10%)
Khamboun Trading Sole Co., Ltd.越南1$39.4K制备面食、小麦粉
Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.越南7$30.4K制备面食、调味甜水

近期贸易明细

出口(共 84)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27陶瓷砖Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$1.7K
2026-04-13华夫饼威化饼Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$75
2026-04-13华夫饼威化饼Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$2.0K
2026-04-13口腔卫生产品Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$1.5K
2026-04-13华夫饼威化饼Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$75
2026-04-13华夫饼威化饼Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$1.2K
2026-04-13华夫饼威化饼Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$271
2026-04-13口腔卫生产品Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$1.1K
2026-04-13华夫饼威化饼Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$60
2026-04-13华夫饼威化饼Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd.老挝$136

相关企业 · 同类产品

Hao Quang One Member Limited Liability Company 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →