Hao Quang One Member Limited Liability Company
越南出口商 · 出口 84 笔 · 主营 华夫饼威化饼
越南 · 在业
本地名:Công Ty Trách Nhiệm Hữu Hạn Một Thành Viên Hào Quang
0
进口笔数
84
出口笔数
$0
进口金额
$865.8K
出口金额
—
最近进口
2026-04-27
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3200434899 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6R3XQJ1 |
| 成立日期 | 2010-03-10 |
| 联系地址 | 100 Quốc lộ 9, Thị Trấn Lao Bảo, Huyện Hướng Hoá, Tỉnh Quảng Trị, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘT THÀNH VIÊN HÀO QUANG |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 100 Quốc lộ 9, Xã Lao Bảo, Quảng Trị |
| 经营范围 | Doanh nghiệp được tự do kinh doanh các ngành nghề pháp luật không cấm. Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ được hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật và phải duy trì các điều kiện đó trong suốt quá trình kinh doanh. 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9311 - Hoạt động của các cơ sở thể thao 9312 - Hoạt động của các câu lạc bộ thể thao |
| 电话 | +84913485368 |
| 邮箱 | haoquang1968@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 180亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190532 | 华夫饼威化饼 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 210220 | 非活性酵母 |
| 220210 | 调味甜水 |
| 330610 | 口腔卫生产品 |
| 392330 | 塑料容器 |
| 170490 | 糖果 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 190110 | 婴幼儿食品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 76 | $795.9K |
| 越南 | 8 | $69.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | 65 | $553.9K | 调味甜水、制备面食 |
| Ngoc Han Phat Trading Export-Import Sole Co., Ltd. | 老挝 | 4 | $150.9K | 其他原电池、制备面食 |
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $91.1K | 制备面食、陶瓷砖(吸水0.5-10%) |
| Khamboun Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 1 | $39.4K | 制备面食、小麦粉 |
| Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 越南 | 7 | $30.4K | 制备面食、调味甜水 |
近期贸易明细
出口(共 84)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 陶瓷砖 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.7K |
| 2026-04-13 | 华夫饼威化饼 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $75 |
| 2026-04-13 | 华夫饼威化饼 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.0K |
| 2026-04-13 | 口腔卫生产品 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 华夫饼威化饼 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $75 |
| 2026-04-13 | 华夫饼威化饼 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.2K |
| 2026-04-13 | 华夫饼威化饼 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $271 |
| 2026-04-13 | 口腔卫生产品 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $1.1K |
| 2026-04-13 | 华夫饼威化饼 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $60 |
| 2026-04-13 | 华夫饼威化饼 | Pume Hungheuang Import Export Sole Co., Ltd. | 老挝 | $136 |