Hong Ha Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 105 笔 · 主营 二氯甲烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hồng Hà
18
进口笔数
105
出口笔数
$163.9K
进口金额
$100.1K
出口金额
2026-03-27
最近进口
2026-04-13
最近出口
10
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101401093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JYM8K1 |
| 成立日期 | 2003-08-22 |
| 联系地址 | Lô 39, ngõ 3 đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 39, ngõ 3 đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437643935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 280700 | 硫酸 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 280610 | 盐酸 |
| 380210 | 活性碳 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 14 | $151.3K |
| 印度 | 4 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 105 | $100.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richest Group Ltd. | 中国 | 4 | $61.2K | 二氯甲烷、不饱和无环酸 |
| Shandong Wanling Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 二氯甲烷、乙酸 |
| Farmasino Holdings (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 其他无环醛、马来酸酐 |
| Shandong Jinling International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 马来酸酐、其他异氰酸酯 |
| Qingdao Lifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 二氯甲烷、三聚氰胺化合物 |
| U.S. Salt & Allied Industries | 印度 | 4 | $12.6K | 盐及氯化钠、氯化镁 |
| Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 工业用滤布、针刺毡呢 |
| Hongsung Tech Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| ACME (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他功能机器、超声波机床 |
| Xi'an Xianggao International Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5 | 其他着色制剂 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 43 | $76.4K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Vietnam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 29 | $12.5K | 其他塑料制品、油漆溶剂 |
| Ohashi Tekko Vietnam Inc. | 越南 | 33 | $11.1K | 塑料配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-27 | 二氯甲烷 | RICHEST GROUP LTD | 中国 | $17.2K |
| 2025-12-30 | 超声波机床 | ACME (SHENZHEN) TECHNOLOGY CO., LTD | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-31 | 二氯甲烷 | RICHEST GROUP LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-08-07 | 盐及氯化钠 | U S SALT & ALLIED INDUSTRIES | 印度 | $1.5K |
| 2025-08-07 | 盐及氯化钠 | U S SALT & ALLIED INDUSTRIES | 印度 | $2.5K |
| 2025-06-26 | 二氯甲烷 | QINGDAO LIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-03-18 | 盐及氯化钠 | U.S. Salt & Allied Industries | 印度 | $3.4K |
| 2025-02-17 | 二氯甲烷 | SHANDONG WANLING CHEMICAL CO LTD | 中国 | $21.3K |
| 2024-12-16 | 盐及氯化钠 | U S SALT & ALLIED INDUSTRIES | 印度 | $2.5K |
| 2024-11-14 | 其他化学制剂 | FARMASINO HOLDINGS (HK) LTD | 中国 | $8.3K |
出口(共 105)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 其他硫酸盐 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2026-04-13 | 过氧化氢 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-13 | 固体烧碱 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $144 |
| 2026-04-13 | 二氯甲烷 | TANAKA VIETNAM CO LTD | 越南 | $1.9K |
| 2026-03-27 | 活性碳 | OHASHI TEKKO VIETNAM INC | 越南 | $55 |
| 2026-03-27 | 丙醇和异丙醇 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $202 |
| 2026-03-27 | 无环丙酮 | CONG TY TNHH VIET NAM DIAMOND & ZEBRA ELECTRIC | 越南 | $76 |
| 2026-03-27 | 烧碱溶液 | OHASHI TEKKO VIETNAM INC | 越南 | $131 |
| 2026-03-27 | 硫酸 | OHASHI TEKKO VIETNAM INC | 越南 | $142 |
| 2026-03-27 | 工业清洁制剂 | OHASHI TEKKO VIETNAM INC | 越南 | $447 |