Hong Ha Technology Service & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 115 笔 · 主营 二氯甲烷
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Kỹ Thuật Hồng Hà
19
进口笔数
115
出口笔数
$170.2K
进口金额
$109.2K
出口金额
2026-05-04
最近进口
2026-06-29
最近出口
11
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101401093 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN6JYM8K1 |
| 成立日期 | 2003-08-22 |
| 联系地址 | Lô 39, ngõ 3 đường Liên Cơ, Phường Cầu Diễn, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ KỸ THUẬT HỒNG HÀ |
| 企业英文名称 | HONG HA TECHNOLOGY SERVICE AND TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Lô 39, ngõ 3 đường Liên Cơ, Phường Từ Liêm, TP Hà Nội |
| 经营范围 | đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ hoạt động kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt và đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4920 - Vận tải bằng xe buýt 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842437643935 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 70亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 320649 | 其他着色制剂 |
| 540791 | 其他合纤长丝布 |
| 560394 | 重型无纺布 |
| 845620 | 超声波机床 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 290312 | 二氯甲烷 |
| 340250 | 零售清洁粉剂 |
| 280700 | 硫酸 |
| 290711 | 苯酚及盐 |
| 281512 | 烧碱溶液 |
| 290512 | 丙醇和异丙醇 |
| 291411 | 无环丙酮 |
| 281820 | 氧化铝 |
| 380210 | 活性碳 |
| 250100 | 盐及氯化钠 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 15 | $157.6K |
| 印度 | 4 | $12.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 115 | $109.2K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Richest Group Ltd. | 中国 | 3 | $44.0K | 不饱和无环酸、藻酸聚合物 |
| Shandong Wanling Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $21.3K | 乙酸、二氯甲烷 |
| Farmasino Holdings (HK) Ltd. | 中国 | 3 | $21.2K | 其他无环醛、马来酸酐 |
| Shandong Jinling International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $19.4K | 马来酸酐、其他异氰酸酯 |
| Qingdao Lifeng Chemical Co., Ltd. | 中国 | 1 | $18.1K | 三聚氰胺化合物、初级形态聚氯乙烯 |
| RICHEST GROUP LIMITED | 中国 | 1 | $17.2K | 二氯甲烷 |
| US Salt & Allied Industries | 印度 | 4 | $12.6K | 盐及氯化钠、氯化镁 |
| Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd. | 中国 | 2 | $11.4K | 工业用滤布、针刺毡呢 |
| Hongsung Tech Ltd. | 中国 | 1 | $4.0K | 碳酸钠、盐及氯化钠 |
| ACME (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $1.0K | 其他功能机器、超声波机床 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 46 | $82.8K | 其他钢铁制品、其他饱和聚酯 |
| Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | 31 | $13.3K | 其他塑料包装制品、其他塑料制品 |
| Ohashi Tekko Vietnam Inc. | 越南 | 38 | $13.1K | 塑料配件、其他钢铁制品 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-05-04 | 其他合纤长丝布 | Taizhou Haotian Industrial Fabric Co., Ltd. | 中国 | $6.3K |
| 2026-03-27 | 二氯甲烷 | RICHEST GROUP LIMITED | 中国 | $17.2K |
| 2025-12-30 | 超声波机床 | ACME (Shenzhen) Technology Co., Ltd. | 中国 | $1.0K |
| 2025-10-31 | 二氯甲烷 | RICHEST GROUP LTD | 中国 | $15.8K |
| 2025-08-07 | 盐及氯化钠 | U S SALT & ALLIED INDUSTRIES | 印度 | $1.5K |
| 2025-08-07 | 盐及氯化钠 | U S SALT & ALLIED INDUSTRIES | 印度 | $2.5K |
| 2025-06-26 | 二氯甲烷 | QINGDAO LIFENG CHEMICAL CO., LTD | 中国 | $18.1K |
| 2025-03-18 | 盐及氯化钠 | U.S. Salt & Allied Industries | 印度 | $3.4K |
| 2025-02-17 | 二氯甲烷 | Shandong Wanling Chemical Co., Ltd. | 中国 | $21.3K |
| 2024-12-16 | 盐及氯化钠 | U S SALT & ALLIED INDUSTRIES | 印度 | $2.5K |
出口(共 115)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-06-29 | 盐及氯化钠 | Ohashi Tekko Vietnam Inc. | 越南 | $88 |
| 2026-06-19 | 丙醇和异丙醇 | Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | $396 |
| 2026-06-19 | 无环丙酮 | Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | $107 |
| 2026-06-12 | 硫酸 | Ohashi Tekko Vietnam Inc. | 越南 | $94 |
| 2026-06-12 | 烧碱溶液 | Ohashi Tekko Vietnam Inc. | 越南 | $261 |
| 2026-06-08 | 甲酸 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $209 |
| 2026-06-08 | 二氯甲烷 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $1.9K |
| 2026-06-08 | 零售清洁粉剂 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $803 |
| 2026-06-08 | 苯酚及盐 | Tanaka Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $258 |
| 2026-05-28 | 无环丙酮 | Viet Nam Diamond & Zebra Electric Co., Ltd. | 越南 | $107 |