Tan Quang Minh Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他聚醚
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Quang Minh
- 邮箱3
17
进口笔数
0
出口笔数
$545.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0301867068 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNJCQF4UF |
| 成立日期 | 1999-09-18 |
| 联系地址 | 195/14 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN QUANG MINH |
| 企业英文名称 | TAN QUANG MINH TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 224/4 Đường Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +84838982580 |
| 邮箱 | tqm-co@hcm.vnn.vn |
| 传真 | 0835106698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 251.58亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390729 | 其他聚醚 |
| 292910 | 其他异氰酸酯 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 271320 | 石油沥青 |
| 290312 | 二氯甲烷 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 4 | $284.8K |
| 韩国 | 8 | $159.1K |
| 中国 | 4 | $92.3K |
| 新西兰 | 1 | $9.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chori Co., Ltd. | 孟加拉国 | 4 | $284.8K | 聚酯长丝织物、塑料纽扣 |
| SK Networks Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $121.6K | 丙二醇、其他聚醚 |
| Eli X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | 4 | $92.3K | 硝酸类、乙酸 |
| Koolsign Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $28.1K | 静止变流器 |
| Chemone Corp. | 韩国 | 1 | $9.4K | 非轻质石油、石油沥青 |
| Chemone Corporation | 阿联酋 | 1 | $9.1K | 石油沥青、天然沥青 |
| SK PUCORE CO LTD | 美国 | 1 | $25 | 其他聚醚、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-02 | 静止变流器 | Koolsign Co., Ltd. | 韩国 | $12.7K |
| 2025-06-13 | 静止变流器 | Koolsign Co., Ltd. | 韩国 | $8.8K |
| 2025-05-06 | 静止变流器 | Koolsign Co., Ltd. | 韩国 | $6.7K |
| 2024-05-03 | 其他聚醚 | Eli X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $28.0K |
| 2024-04-01 | 二氯甲烷 | Eli X (Qingdao) Chem Co., Ltd. | 中国 | $9.5K |
| 2024-03-13 | 其他异氰酸酯 | CHORI CO LTD | 日本 | $74.0K |
| 2023-12-12 | 其他聚醚 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $27.0K |
| 2023-11-30 | 其他聚醚 | ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD | 中国 | $27.8K |
| 2023-11-25 | 其他异氰酸酯 | CHORI CO LTD | 日本 | $80.0K |
| 2023-11-25 | 其他异氰酸酯 | SK NETWORKS CO LTD | 韩国 | $40.8K |