Tan Quang Minh Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 其他聚醚

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Tân Quang Minh

17
进口笔数
0
出口笔数
$545.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-02
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $148.6K2023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 32023202420252023-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $87.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $148.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $74.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $9.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $28.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $6.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $12.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0301867068
企查查编码QVNJCQF4UF
成立日期1999-09-18
联系地址195/14 Xô Viết Nghệ Tĩnh, Phường 17, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI TÂN QUANG MINH
企业英文名称TAN QUANG MINH TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 224/4 Đường Bạch Đằng, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2012 - Sản xuất phân bón và hợp chất ni tơ 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2211 - Sản xuất săm, lốp cao su; đắp và tái chế lốp cao su 2212 - Sản xuất sản phẩm khác từ cao su 2310 - Sản xuất thuỷ tinh và sản phẩm từ thuỷ tinh 2391 - Sản xuất sản phẩm chịu lửa 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2394 - Sản xuất xi măng, vôi và thạch cao 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ xi măng và thạch cao 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 6190 - Hoạt động viễn thông khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống
电话+84838982580
邮箱tqm-co@hcm.vnn.vn
传真0835106698
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本251.58亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
292910其他异氰酸酯
850440静止变流器
271320石油沥青
290312二氯甲烷

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本4$284.8K
韩国8$159.1K
中国4$92.3K
新西兰1$9.1K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chori Co., Ltd.孟加拉国4$284.8K聚酯长丝织物、塑料纽扣
SK Networks Co., Ltd.韩国3$121.6K丙二醇、其他聚醚
Eli X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国4$92.3K硝酸类、乙酸
Koolsign Co., Ltd.韩国3$28.1K静止变流器
Chemone Corp.韩国1$9.4K非轻质石油、石油沥青
Chemone Corporation阿联酋1$9.1K石油沥青、天然沥青
SK PUCORE CO LTD美国1$25其他聚醚、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 17)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-12-02静止变流器Koolsign Co., Ltd.韩国$12.7K
2025-06-13静止变流器Koolsign Co., Ltd.韩国$8.8K
2025-05-06静止变流器Koolsign Co., Ltd.韩国$6.7K
2024-05-03其他聚醚Eli X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国$28.0K
2024-04-01二氯甲烷Eli X (Qingdao) Chem Co., Ltd.中国$9.5K
2024-03-13其他异氰酸酯CHORI CO LTD日本$74.0K
2023-12-12其他聚醚ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$27.0K
2023-11-30其他聚醚ELI X (QINGDAO) CHEM CO LTD中国$27.8K
2023-11-25其他异氰酸酯CHORI CO LTD日本$80.0K
2023-11-25其他异氰酸酯SK NETWORKS CO LTD韩国$40.8K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Tan Quang Minh Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →