Thai Quang Minh Lighting Equipment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 LED照明装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN THIếT Bị CHIếU SáNG THáI QUANG MINH
10
进口笔数
0
出口笔数
$76.5K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-26
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202228078 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNNB0HTN2 |
| 成立日期 | 2024-01-10 |
| 联系地址 | Số 113 Trần Nguyên Hãn, Phường Trần Nguyên Hãn, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THIẾT BỊ CHIẾU SÁNG THÁI QUANG MINH |
| 企业英文名称 | THAI QUANG MINH LIGHTING EQUIPMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 113 Trần Nguyên Hãn, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4634 - Bán buôn sản phẩm thuốc lá, thuốc lào 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0936836263 |
| 邮箱 | thaiquangminhlighting@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $76.5K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hangzhou Preston Trading Co., Ltd. | 中国 | 7 | $60.2K | 其他塑料制品、塑料涂层织物 |
| Yongkang Gongweiyong Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 其他塑料制品、电力控制板 |
| Hangzhou Hongruida Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $5.1K | 机床零件、测量仪器 |
| Zhongshan Hongzhun Lighting Factory | 中国 | 1 | $1.4K | LED照明装置、LED光伏照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-26 | LED照明装置 | YONGKANG GONGWEIYONG TRADING CO LTD | 中国 | $9.8K |
| 2025-02-25 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2025-02-25 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU HONGRUIDA TRADING CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2024-12-27 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-11-25 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $10.1K |
| 2024-08-08 | LED照明装置 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $4.7K |
| 2024-08-08 | LED照明装置 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2024-07-26 | LED照明装置 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $608 |
| 2024-07-26 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $576 |
| 2024-07-26 | 发光二极管灯具 | HANGZHOU PRESTON TRADING CO LTD | 中国 | $1.5K |