Dinh Bach Phat Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 染色棉针织布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐINH BáCH PHáT
22
进口笔数
28
出口笔数
$564.9K
进口金额
$748.5K
出口金额
2024-06-05
最近进口
2025-01-02
最近出口
2
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312164860 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN5X9UDHS |
| 成立日期 | 2013-02-27 |
| 联系地址 | 122 Đường số 18, Khu phố 7, Phường Bình Trị Đông B, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐINH BÁCH PHÁT |
| 企业英文名称 | DINH BACH PHAT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 122 Đường số 18, Khu phố 7, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế thực hiện dự án đầu tư có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP) 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842837544631 |
| 邮箱 | dinhbachphat@gmail.com |
| 传真 | 02837544632 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 600622 | 染色棉针织布 |
| 600631 | 合成针织布 |
| 520524 | 精梳棉纱 |
| 540233 | 变形聚酯单丝纱 |
| 600621 | 棉针织布 |
| 520522 | 精梳棉纱 |
| 520523 | 精梳棉纱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 14 | $415.9K |
| 中国台湾 | 7 | $148.8K |
| 泰国 | 1 | $266 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 12 | $405.8K |
| 越南 | 16 | $342.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nan Yang Knitting Factory Co., Ltd. | 越南 | 13 | $329.9K | 染色棉针织布、染色合成针织布 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 9 | $235.0K | 弹性针织布、染色棉针织布 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nan Yang Knitting Factory Co., Ltd. | 越南 | 12 | $405.8K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 16 | $342.7K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
近期贸易明细
进口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-06-05 | 精梳棉纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2024-06-05 | 变形聚酯单丝纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $550 |
| 2024-04-11 | 变形聚酯单丝纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $3.1K |
| 2024-04-11 | 精梳棉纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $6.5K |
| 2024-03-27 | 精梳棉纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.2K |
| 2024-03-27 | 变形聚酯单丝纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $4.9K |
| 2024-03-11 | 精梳棉纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.9K |
| 2024-03-11 | 变形聚酯单丝纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2024-03-11 | 变形聚酯单丝纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.7K |
| 2024-03-11 | 精梳棉纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.3K |
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-02 | 变形聚酯单丝纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $145 |
| 2025-01-02 | 变形聚酯单丝纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $347 |
| 2025-01-02 | 精梳棉纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $44 |
| 2025-01-02 | 精梳棉纱 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $637 |
| 2024-06-12 | 合成针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $2.8K |
| 2024-04-23 | 棉针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.6K |
| 2024-04-23 | 棉针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $10.3K |
| 2024-04-12 | 棉针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $9.4K |
| 2024-04-12 | 棉针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $18.3K |
| 2024-03-26 | 棉针织布 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16.1K |