Rico Production Food Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 336 笔 · 主营 其他食品制剂

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm Rico

1
进口笔数
336
出口笔数
$25.2K
进口金额
$12.08M
出口金额
2023-01-04
最近进口
2026-06-27
最近出口
1
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $502.0K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $346.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $360.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $385.9K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $352.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.8K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $502.0K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $54.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $417.4K · 11 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $371.1K · 9 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $316.8K · 8 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $239.7K · 5 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $243.1K · 7 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $346.3K · 10 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $360.1K · 11 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $251.9K · 8 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $314.6K · 9 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $127.4K · 6 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $344.1K · 9 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $277.9K · 7 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $290.5K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $224.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $296.4K · 8 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $147.0K · 4 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $271.3K · 8 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $306.9K · 9 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $276.8K · 8 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $293.7K · 8 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $349.4K · 12 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $260.0K · 8 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $221.6K · 8 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $217.8K · 7 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $270.8K · 8 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $339.0K · 10 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $385.9K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $352.2K · 8 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $206.1K · 5 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $278.8K · 9 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $502.0K · 12 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $379.1K · 8 笔

工商档案

企业注册号0312836752
企查查编码QVN47P399S
成立日期2014-06-30
联系地址37 Tỉnh lộ 15, Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM RICO
企业英文名称RICO PRODUCTION FOOD COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址37 Tỉnh lộ 15, Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话+84972202207
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本15亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
190590其他食品制剂

出口

HS 编码产品
190590其他食品制剂
190230制备面食
190219未煮意面
090412胡椒粉

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$25.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
法国156$6.52M
中国89$3.40M
泰国23$638.2K
韩国29$433.8K
越南9$313.0K
新加坡9$151.1K
挪威3$106.1K
日本2$40.8K
以色列2$40.0K
西班牙3$34.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
VR Foods Co., Ltd.越南1$25.2K其他食品制剂

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
PCK Import Export法国35$2.26M其他食品制剂、未煮意面
ICCME Food Technology (Shanghai) Co., Ltd.中国41$1.64M其他食品制剂、制备面食
Hung Phat SARL法国35$1.52M其他食品制剂、制备面食
Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国35$1.51M其他食品制剂、制备面食
Foodex Sas法国50$1.42M保藏虾制品、其他食品制剂
Young Co.法国14$644.0K其他食品制剂、制备面食
KHUMSUB ASIA GOODS TRADING CO.,LTD泰国23$638.2K未煮意面、其他食品制剂
Millennium T & S Import Export法国12$423.2K其他食品制剂、制备面食
G & J Lab, Inc.韩国17$297.4K糖果、其他食品制剂
Foodex Sud法国9$242.3K制备面食、其他食品制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-04其他食品制剂VR Foods Co., Ltd.越南$25.2K

出口(共 336)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27其他食品制剂Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$6.6K
2026-07-27其他食品制剂Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$7.8K
2026-07-27其他食品制剂Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.0K
2026-07-27制备面食Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.2K
2026-07-27其他食品制剂Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$1.6K
2026-07-27制备面食Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$990
2026-07-27其他食品制剂Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$2.5K
2026-07-25其他食品制剂Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$3.0K
2026-07-25其他食品制剂Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国$31.1K
2026-07-25其他食品制剂Millennium T & S Import Export法国$38.0K

相关企业 · 同类产品

Rico Production Food Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →