Rico Production Food Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 316 笔 · 主营 其他食品制剂
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Thực Phẩm Rico
1
进口笔数
316
出口笔数
$25.2K
进口金额
$11.19M
出口金额
2023-01-04
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
34
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312836752 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN47P399S |
| 成立日期 | 2014-06-30 |
| 联系地址 | 37 Tỉnh lộ 15, Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, Huyện Củ Chi, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THỰC PHẨM RICO |
| 企业英文名称 | RICO PRODUCTION FOOD COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 37 Tỉnh lộ 15, Ấp Phú Hòa, Xã Phú Hòa Đông, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1074 - Sản xuất mì ống, mỳ sợi và sản phẩm tương tự 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 8292 - Dịch vụ đóng gói 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3511 - Sản xuất điện 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | +84972202207 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 15亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 190230 | 制备面食 |
| 190219 | 未煮意面 |
| 090412 | 胡椒粉 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $25.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 148 | $6.18M |
| 中国 | 84 | $3.17M |
| 泰国 | 22 | $608.1K |
| 韩国 | 27 | $386.0K |
| 越南 | 9 | $313.0K |
| 新加坡 | 9 | $151.1K |
| 挪威 | 3 | $106.1K |
| 日本 | 2 | $40.8K |
| 以色列 | 2 | $40.0K |
| 西班牙 | 3 | $34.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VR Foods Co., Ltd. | 越南 | 1 | $25.2K | 其他食品制剂 |
下游采购商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PCK Import Export | 法国 | 33 | $2.13M | 其他食品制剂、未煮意面 |
| ICCME Food Technology (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 41 | $1.64M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Hung Phat SARL | 法国 | 34 | $1.48M | 其他食品制剂、制备面食 |
| Foodex Sas | 法国 | 48 | $1.35M | 保藏虾制品、其他食品制剂 |
| Y.K. International Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 30 | $1.27M | 其他食品制剂、制备面食 |
| KHUMSUB ASIA GOODS TRADING CO.,LTD | 泰国 | 22 | $608.1K | 未煮意面、其他食品制剂 |
| Young Co. | 法国 | 13 | $607.7K | 其他食品制剂、制备面食 |
| Millennium T & S Import Export | 法国 | 9 | $324.6K | 其他食品制剂、制备面食 |
| G & J Lab, Inc. | 韩国 | 15 | $249.5K | 糖果、其他食品制剂 |
| Foodex Sud | 法国 | 9 | $242.3K | 制备面食、其他食品制剂 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-04 | 其他食品制剂 | VR FOODS CO LTD UFE2212039 | 越南 | $25.2K |
出口(共 316)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 制备面食 | Khumsub Asia Goods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $5.0K |
| 2026-04-29 | 制备面食 | Khumsub Asia Goods Trading Co., Ltd. | 泰国 | $12.4K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | Foodex Sas | 法国 | $2.9K |
| 2026-04-28 | 其他食品制剂 | Foodex Sas | 法国 | $31.3K |
| 2026-04-28 | 制备面食 | Foodex Sas | 法国 | $8.2K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | Y K INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $3.3K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | Y K INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $33.6K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | Y K INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $5.6K |
| 2026-04-24 | 其他食品制剂 | Y K INTERNATIONAL TRADING (SHANGHAI) CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-04-21 | 制备面食 | G & J LAB INC | 韩国 | $20.4K |