Ngo Quang Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 44 笔 · 主营 金属办公设备
越南 · 在业
本地名:Cty TNHH Ngô Quang
44
进口笔数
0
出口笔数
$818.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-13
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0303161711 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCS47W86 |
| 成立日期 | 2004-01-07 |
| 联系地址 | 31 đường số 2- Khu đô thị Him Lam, Phường Tân Hưng, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH NGÔ QUANG |
| 企业英文名称 | NGO QUANG CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 31 đường số 2- Khu đô thị Him Lam, Phường Tân Hưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 电话 | +842862568554 |
| 邮箱 | ngoquangvpp@gmail.com |
| 传真 | 0837716389 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 17亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830400 | 金属办公设备 |
| 392610 | 塑料文具 |
| 821410 | 餐具及刀片 |
| 961000 | 书写石板和板 |
| 420212 | 塑纺容器 |
| 731021 | 铁钢罐<50升 |
| 420292 | 其他塑纺箱盒 |
| 847290 | 其他办公设备 |
| 960810 | 圆珠笔 |
| 960830 | 钢笔 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 44 | $818.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongguan Zongting Commercial & Trading Co., Ltd. | 中国 | 24 | $394.6K | 塑料文具、其他塑料包装制品 |
| Shanghai Qianggu Stationery Co., Ltd. | 中国 | 8 | $268.3K | 钢笔、圆珠笔 |
| Guangdong Hualong Stationery Co., Ltd. | 中国 | 5 | $68.3K | 塑料文具、塑纺容器 |
| Shantou ZhaoSheng Stationery Industry Co., Ltd. | 中国 | 3 | $31.0K | 塑料文具、塑料家用制品 |
| Yangjiang Gangrong Co., Ltd. | 中国 | 2 | $30.4K | 剪刀及刀片、其他塑料制品 |
| Guangdong Hollon Plastic Technology Co., Ltd. | 中国 | 2 | $25.3K | 塑料文具、塑纺容器 |
近期贸易明细
进口(共 44)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 塑料纺织箱盒 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $12.5K |
| 2026-04-13 | 圆珠笔 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 钢笔 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 圆珠笔 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-13 | 圆珠笔 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2026-04-13 | 钢笔 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-13 | 圆珠笔 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $800 |
| 2026-04-13 | 圆珠笔 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 圆珠笔 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-13 | 圆珠笔 | SHANGHAI QIANGU STATIONERY CO LTD | 中国 | $800 |