Thanh Nguyen Technology Equipment Corporation

越南进口商 · 进口 243 笔 · 主营 其他钢铁制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thiết Bị Thành Nguyên

243
进口笔数
14
出口笔数
$3.37M
进口金额
$310.1K
出口金额
2026-06-30
最近进口
2026-05-29
最近出口
138
供应商数
7
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $895.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 5 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-02进口 $47.2K · 3 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-03进口 $19.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $246.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $280.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.6K · 16 笔出口 $77 · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.9K · 3 笔出口 $87.3K · 1 笔2025-05进口 $43.0K · 8 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-06进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.4K · 8 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-11进口 $39.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $895.6K · 8 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-01进口 $150.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-04进口 $268.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.0K · 13 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-06进口 $129.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1620232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $1.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $76.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $220.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $39.4K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $16.5K · 5 笔出口 $13.2K · 1 笔2024-02进口 $47.2K · 3 笔出口 $28.7K · 1 笔2024-03进口 $19.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $13.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $3.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $43.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $24.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $246.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $280.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $145.6K · 16 笔出口 $77 · 1 笔2025-01进口 $3.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $30.0K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $11.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $31.9K · 3 笔出口 $87.3K · 1 笔2025-05进口 $43.0K · 8 笔出口 $21.1K · 1 笔2025-06进口 $50.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $16.6K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $17.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $25.6K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $37.4K · 8 笔出口 $10.7K · 1 笔2025-11进口 $39.8K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $895.6K · 8 笔出口 $18.8K · 1 笔2026-01进口 $150.9K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $14.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $3.3K · 3 笔出口 $18.6K · 1 笔2026-04进口 $268.1K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-05进口 $152.0K · 13 笔出口 $21.4K · 2 笔2026-06进口 $129.7K · 11 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313214793
企查查编码QVNVDB4SBN
成立日期2015-04-16
联系地址Tòa nhà Waseco, Số 10 Đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ THÀNH NGUYÊN
企业英文名称THANH NGUYEN TECHNOLOGY EQUIPMENT CORPORATION
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Tòa nhà Waseco, Số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu
电话+84839976788
官网www.tnte.vn
传真0839976766
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本420亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
732690其他钢铁制品
401693非泡沫橡胶密封件
848180阀门龙头
731822非螺纹垫圈
853710电力控制板
401699其他硫化橡胶制品
731210钢绞线缆
848490垫片套装
853650其他电气开关
392690其他塑料制品

出口

HS 编码产品
350510改性淀粉
903190测量仪器零件
8431108425机械零件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯36$1.82M
美国78$467.6K
印度18$443.9K
中国53$275.9K
德国19$159.1K
意大利6$48.9K
韩国3$38.8K
英国12$31.9K
白俄罗斯2$17.4K
新西兰1$13.2K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
俄罗斯7$196.7K
中国香港5$74.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 138)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vostok Metall LLC俄罗斯5$964.1K750W-75kW交流电机、非泡沫橡胶密封件
Rueksport Ltd.俄罗斯25$306.4K非泡沫橡胶密封件、阀门龙头
UNITRADE HUB LTD中国香港6$229.6K垫片套装、非泡沫橡胶密封件
USHA MARTIN LIMITED印度5$125.6K钢绞线缆、镀锌钢丝
Westfalische Drahtindustrie GmbH德国4$70.0K易切削钢棒、钢绞线缆
Qingdao National Premium Oilwell Machinery Co., Ltd.中国7$69.5K泵零件、非泡沫橡胶密封件
DIDTEK Valve Group Co., Ltd.中国6$51.8K阀门龙头、止回阀
Techcrane International LLC美国4$26.5K阀门龙头、非泡沫橡胶密封件
Southwest Oilfield Products Pte. Ltd.新加坡7$16.3K泵零件、其他钢铁制品
Nantong Lejoy Trading Co., Ltd.中国5$8.0K其他纸制品、其他玻璃纤维

下游采购商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TD SINKO俄罗斯3$89.5K酱油、贱金属盖
Stockport Overseas L.P.俄罗斯1$87.3K8425机械零件
ALLIED MASTER INTERNATIONAL LTD中国香港5$74.5K改性淀粉
TD SINKO CO LTD2$39.0K改性淀粉
TD SINKO Co., Ltd.俄罗斯1$18.8K改性淀粉
SCIENTIFIC & TECHNICAL CENTER NON-DESTRUCTIVE TESTING "URAN" NTC N俄罗斯1$1.0K测量仪器零件
Scientific & Technical Center Non-Destructive Testing Uran俄罗斯1$77测量仪器零件

近期贸易明细

进口(共 243)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-30电力控制板Cable Systems英国$943
2026-06-30电力控制板Cable Systems德国$1.5K
2026-06-30电气信号装置Cable Systems英国$144
2026-06-23垫片套装UNITRADE HUB LTD美国$5.8K
2026-06-23金属复合垫圈WESTCOAST B.O.P PRODUCTS US, INC.美国$7.4K
2026-06-238425机械零件UNITRADE HUB LTD美国$39.8K
2026-06-23钻探机械零件WESTCOAST B.O.P PRODUCTS US, INC.美国$2.2K
2026-06-23垫片套装UNITRADE HUB LTD美国$169
2026-06-23垫片套装WESTCOAST B.O.P PRODUCTS US, INC.美国$1.3K
2026-06-23垫片套装UNITRADE HUB LTD美国$197

出口(共 14)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-05-29改性淀粉TD SINKO CO LTD—$20.4K
2026-05-14测量仪器零件SCIENTIFIC & TECHNICAL CENTER NON-DESTRUCTIVE TESTING "URAN" NTC N俄罗斯$1.0K
2026-03-13改性淀粉TD SINKO CO LTD—$18.6K
2025-12-12改性淀粉TD SINKO CO LTD俄罗斯$18.8K
2025-10-21改性淀粉ALLIED MASTER INTERNATIONAL LTD中国香港$10.7K
2025-05-23改性淀粉ALLIED MASTER INTERNATIONAL LTD中国香港$21.1K
2025-04-178425机械零件Stockport Overseas L.P.俄罗斯$52.4K
2025-04-178425机械零件Stockport Overseas L.P.俄罗斯$34.9K
2024-12-30测量仪器零件SCIENTIFIC & TECHNICAL CENTER NON DESTRUCTIVE TESTING URAN俄罗斯$77
2024-02-25改性淀粉TD SINKO俄罗斯$28.7K

相关企业 · 同类产品

Thanh Nguyen Technology Equipment Corporation 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →