Thanh Nguyen Technology Equipment Corporation
越南进口商 · 进口 219 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghệ Thiết Bị Thành Nguyên
219
进口笔数
12
出口笔数
$3.09M
进口金额
$288.6K
出口金额
2026-04-28
最近进口
2026-03-13
最近出口
129
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313214793 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNVDB4SBN |
| 成立日期 | 2015-04-16 |
| 联系地址 | Tòa nhà Waseco, Số 10 Đường Phổ Quang, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ THIẾT BỊ THÀNH NGUYÊN |
| 企业英文名称 | THANH NGUYEN TECHNOLOGY EQUIPMENT CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tòa nhà Waseco, Số 10 Phổ Quang, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2513 - Sản xuất nồi hơi (trừ nồi hơi trung tâm) 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3315 - Sửa chữa và bảo dưỡng phương tiện vận tải (trừ ô tô, mô tô, xe máy và xe có động cơ khác) 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84839976788 |
| 官网 | www.tnte.vn |
| 传真 | 0839976766 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 420亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731210 | 钢绞线缆 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 401699 | 其他硫化橡胶制品 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848490 | 垫片套装 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 350510 | 改性淀粉 |
| 843110 | 8425机械零件 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 36 | $1.82M |
| 印度 | 13 | $433.0K |
| 美国 | 70 | $275.2K |
| 中国 | 46 | $207.1K |
| 德国 | 17 | $154.2K |
| 意大利 | 6 | $48.9K |
| 韩国 | 3 | $38.8K |
| 英国 | 10 | $27.0K |
| 白俄罗斯 | 2 | $17.4K |
| 新西兰 | 1 | $13.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 俄罗斯 | 6 | $195.6K |
| 中国香港 | 5 | $74.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 129)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vostok Metall LLC | 俄罗斯 | 5 | $964.1K | 750W-75kW交流电机、非泡沫橡胶密封件 |
| Rueksport Ltd. | 俄罗斯 | 25 | $306.4K | 非泡沫橡胶密封件、阀门龙头 |
| Usha Martin Ltd. | 印度 | 5 | $125.6K | 钢绞线缆、镀锌钢丝 |
| Westfälische Drahtindustrie GmbH | 德国 | 4 | $70.0K | 易切削钢棒、钢绞线缆 |
| Qingdao National Premium Oilwell Machinery Co., Ltd. | 中国 | 7 | $69.5K | 泵零件、阀门零件 |
| DIDTEK Valve Group Co., Ltd. | 中国 | 5 | $51.2K | 阀门龙头、止回阀 |
| Techcrane International LLC | 美国 | 4 | $26.5K | 阀门龙头、非泡沫橡胶密封件 |
| Southwest Oilfield Products Pte. Ltd. | 新加坡 | 7 | $16.3K | 其他钢铁制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Nantong Lejoy Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $6.3K | 其他纸制品、其他玻璃纤维 |
| SMG-Murphy Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $5.6K | 液体气体测量仪、液体流量计 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TD SINKO | 俄罗斯 | 3 | $89.5K | 酱油、贱金属盖 |
| Stockport Overseas L.P. | 俄罗斯 | 1 | $87.3K | 8425机械零件 |
| ALLIED MASTER INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | 5 | $74.5K | 改性淀粉 |
| TD SINKO Co., Ltd. | 俄罗斯 | 1 | $18.8K | 改性淀粉 |
| TD SINKO CO LTD | 1 | $18.6K | 改性淀粉 | |
| Scientific & Technical Center Non-Destructive Testing Uran | 俄罗斯 | 1 | $77 | 测量仪器零件 |
近期贸易明细
进口(共 219)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $9.0K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $15.8K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $10.3K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $22.1K |
| 2026-04-28 | 其他锌制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $13.9K |
| 2026-04-28 | 其他钢铁制品 | VISHAL ENGINEERING CO | 印度 | $10.3K |
出口(共 12)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-13 | 改性淀粉 | TD SINKO CO LTD | — | $18.6K |
| 2025-12-12 | 改性淀粉 | TD SINKO CO LTD | 俄罗斯 | $18.8K |
| 2025-10-21 | 改性淀粉 | ALLIED MASTER INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $10.7K |
| 2025-05-23 | 改性淀粉 | ALLIED MASTER INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $21.1K |
| 2025-04-17 | 8425机械零件 | STOCKPORT OVERSEAS L P | 俄罗斯 | $52.4K |
| 2025-04-17 | 8425机械零件 | STOCKPORT OVERSEAS L P | 俄罗斯 | $34.9K |
| 2024-12-30 | 测量仪器零件 | SCIENTIFIC & TECHNICAL CENTER NON DESTRUCTIVE TESTING URAN | 俄罗斯 | $77 |
| 2024-02-25 | 改性淀粉 | TD SINKO | 俄罗斯 | $28.7K |
| 2024-01-15 | 改性淀粉 | ALLIED MASTER INTERNATIONAL LTD | 中国香港 | $13.2K |
| 2023-09-23 | 改性淀粉 | TD SINKO | 俄罗斯 | $29.6K |