Nam Viet Technology & Digitalize Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 切片机零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Và Số HóA NAM VIệT
10
进口笔数
1
出口笔数
$46.2K
进口金额
$2.1K
出口金额
2026-04-23
最近进口
2023-06-01
最近出口
9
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0312563505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1E3YFUH |
| 成立日期 | 2013-11-27 |
| 联系地址 | 1685/33 Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Nhơn Đức, Huyện Nhà Bè, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ VÀ SỐ HÓA NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET TECHNOLOGY AND DIGITALIZE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 1651/74/8 Lê Văn Lương, ấp 3, Xã Hiệp Phước, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4100 - Xây dựng nhà các loại 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác |
| 电话 | +842822142216 |
| 邮箱 | info@navitec.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 80亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 847180 | 其他自动数据处理部件 |
| 850152 | 750W-75kW交流电机 |
| 850410 | 放电灯管镇流器 |
| 850431 | 1kVA以下变压器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 854370 | 其他电气设备 |
| 902620 | 压力测量仪 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902790 | 切片机零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 法国 | 2 | $32.6K |
| 德国 | 5 | $6.5K |
| 中国 | 1 | $3.0K |
| 捷克 | 1 | $1.7K |
| 越南 | 1 | $1.4K |
| 土耳其 | 1 | $578 |
| 西班牙 | 1 | $519 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 1 | $2.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 2 | $34.6K | 高压继电器、电器装置零件 |
| Innomotics Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $3.4K | 75千瓦以上交流电机、750W-75kW交流电机 |
| Tianjin Bell Automatic Instrument Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.0K | 其他自动控制仪、阀门龙头 |
| Dr. Techn. Josef Zelisko Fabrik für Elektrotechnik und Maschinenbau GmbH | 德国 | 1 | $1.7K | 1kVA以下变压器 |
| Zicom Equipment Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $1.6K | 阀门龙头、其他钢铁管件 |
| Solvimus GmbH | 德国 | 1 | $869 | 其他通信设备、通信设备 |
| CMP Controls Pty Ltd | 澳大利亚 | 1 | $519 | 放电灯管镇流器、其他塑纺箱盒 |
| EU Automation Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $390 | 静止变流器、电力控制板 |
| Relay GmbH | 德国 | 1 | $178 | 其他电气设备、液体气体测量仪 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Automation-Berlin Kunz GmbH | 德国 | 1 | $2.1K | 切片机零件 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | INNOMOTICS PTE. LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-04-23 | 750W-75kW交流电机 | INNOMOTICS PTE. LTD | 德国 | $1.7K |
| 2026-03-11 | 放电灯管镇流器 | CMP CONTROLS PTY LTD | 西班牙 | $519 |
| 2025-07-29 | 其他自动数据处理部件 | ZICOM EQUIPMENT PTE LTD | 德国 | $1.6K |
| 2024-05-10 | 其他电气设备 | RELAY GMBH | 德国 | $178 |
| 2024-04-16 | 通信设备 | SOLVIMUS GMBH | 德国 | $869 |
| 2024-03-13 | 电器装置零件 | EU AUTOMATION PTE LTD | 德国 | $390 |
| 2024-01-12 | 1kVA以下变压器 | DR TECHN JOSEF ZELISKO FABRIK FUR ELEKTROTECHNIK UND MACHINEBAU GMBH | 捷克 | $1.7K |
| 2023-06-19 | 切片机零件 | AUTOMATION-BERLIN KUNZ GMBH | 法国 | $2.5K |
| 2023-04-03 | 其他自动控制仪 | TIANJIN BELL AUTOMATIC INSTRUMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-01 | 切片机零件 | AUTOMATION-BERLIN KUNZ GMBH | 德国 | $2.1K |