RICHHOME IMPORT EXPORT TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 瓷制卫生洁具
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI XUấT NHậP KHẩU RICHHOME
10
进口笔数
0
出口笔数
$288.3K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109982562 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKV9RVNK |
| 成立日期 | 2022-04-29 |
| 联系地址 | Tầng 1 Toà nhà Eco Dream, ô đất TT7, Khu đô thị Tây Nam Kim Giang 1, Phường Thanh Liệt, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI XUẤT NHẬP KHẨU RICHHOME |
| 企业英文名称 | RICHHOME IMPORT EXPORT TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1Toà nhà EcoDream, ô đất TT7, KĐT Tây Nam Kim Giang I, Phường Thanh Liệt, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9521 - Sửa chữa thiết bị nghe nhìn điện tử gia dụng 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 9523 - Sửa chữa giày, dép, hàng da và giả da 9524 - Sửa chữa giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự 9529 - Sửa chữa xe đạp, đồng hồ, đồ dùng cá nhân và gia đình khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 1393 - Sản xuất thảm, chăn, đệm 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng |
| 电话 | 0818885995 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 691010 | 瓷制卫生洁具 |
| 392290 | 其他塑料洁具 |
| 940320 | 非办公金属家具 |
| 392210 | 塑料卫浴器具 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 851629 | 电加热装置 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $288.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Foshan Higher Building Material Co., Ltd. | 中国 | 10 | $288.3K | 低吸水率瓷砖、加强石制瓦片 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $601 |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $696 |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-04-22 | 瓷制卫生洁具 | FOSHAN HIGHER BUILDING MATERIAL CO LTD | 中国 | $601 |