Nam Giang Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TM NAM GIANG
160
进口笔数
0
出口笔数
$8.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
—
最近出口
34
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0201920085 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA8DWPX6 |
| 成立日期 | 2018-12-25 |
| 联系地址 | Km 88 Quốc lộ 5, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM NAM GIANG |
| 企业英文名称 | NAM GIANG TM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 46 Km 88 Quốc lộ 5, Phường An Dương, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | +84903421161 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842911 | 履带推土机 |
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842959 | 其他机械铲 |
| 842920 | 平地机 |
| 843050 | 自推进挖土机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 158 | $8.78M |
| 巴西 | 2 | $95.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 34)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Komatsu Used Equipment Corp. | 日本 | 75 | $4.37M | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Global Co. | 日本 | 11 | $575.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Tozai Boeki Co., Ltd. | 日本 | 7 | $392.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Technos Trading Co., Ltd. | 日本 | 4 | $344.7K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| JEN Corp. | 日本 | 8 | $295.2K | 360度挖掘机、前端装载机 |
| THI Corp. | 日本 | 8 | $287.2K | 360度挖掘机、自行式压路机 |
| Kitaoji Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $263.6K | 360度挖掘机、平地机 |
| Katagiri Trading Co., Ltd. | 日本 | 5 | $232.5K | 360度挖掘机、履带推土机 |
| NDT Corp. Oration Ltd. | 日本 | 3 | $144.2K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
| Yutaka Inc. | 日本 | 3 | $140.8K | 360度挖掘机、其他机械铲 |
近期贸易明细
进口(共 160)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | GLOBAL COLTD | 日本 | $122.5K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp. | 日本 | $38.4K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp. | 日本 | $38.4K |
| 2026-04-24 | 履带推土机 | TSUBAKI COMBANY LTD | 日本 | $43.3K |
| 2026-04-24 | 360度挖掘机 | GLOBAL COLTD | 日本 | $122.5K |
| 2026-04-24 | 履带推土机 | TSUBAKI COMBANY LTD | 日本 | $43.3K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $20.0K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd. | 日本 | $20.0K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp. | 日本 | $40.3K |
| 2026-04-01 | 360度挖掘机 | Komatsu Used Equipment Corp. | 日本 | $40.3K |