Nam Giang Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 160 笔 · 主营 360度挖掘机

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH TM NAM GIANG

160
进口笔数
0
出口笔数
$8.88M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-24
最近进口
最近出口
34
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $648.4K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $648.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $273.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $498.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $609.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $393.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $345.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $475.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $378.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $302.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $529.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $27.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $60.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $100.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $198.6K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $332.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $648.4K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $129.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $134.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $179.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $273.7K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $83.8K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $86.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $237.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $111.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $498.0K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $35.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $609.5K · 11 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $276.7K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $43.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $546.7K · 10 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $446.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $44.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $85.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $96.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $393.5K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $345.7K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $475.5K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $169.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $378.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $302.4K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $529.1K · 5 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0201920085
企查查编码QVNA8DWPX6
成立日期2018-12-25
联系地址Km 88 Quốc lộ 5, Xã Nam Sơn, Huyện An Dương, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH TM NAM GIANG
企业英文名称NAM GIANG TM COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 46 Km 88 Quốc lộ 5, Phường An Dương, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9321 - Hoạt động của các công viên vui chơi và công viên theo chủ đề 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch
电话+84903421161
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本250亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
842952360度挖掘机
842911履带推土机
842940自行式压路机
842959其他机械铲
842920平地机
843050自推进挖土机

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本158$8.78M
巴西2$95.2K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 34)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Komatsu Used Equipment Corp.日本75$4.37M360度挖掘机、其他机械铲
Global Co.日本11$575.2K360度挖掘机、其他机械铲
Tozai Boeki Co., Ltd.日本7$392.7K360度挖掘机、其他机械铲
Technos Trading Co., Ltd.日本4$344.7K360度挖掘机、其他机械铲
JEN Corp.日本8$295.2K360度挖掘机、前端装载机
THI Corp.日本8$287.2K360度挖掘机、自行式压路机
Kitaoji Trading Co., Ltd.日本5$263.6K360度挖掘机、平地机
Katagiri Trading Co., Ltd.日本5$232.5K360度挖掘机、履带推土机
NDT Corp. Oration Ltd.日本3$144.2K360度挖掘机、其他机械铲
Yutaka Inc.日本3$140.8K360度挖掘机、其他机械铲

近期贸易明细

进口(共 160)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24360度挖掘机GLOBAL COLTD日本$122.5K
2026-04-24360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp.日本$38.4K
2026-04-24360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp.日本$38.4K
2026-04-24履带推土机TSUBAKI COMBANY LTD日本$43.3K
2026-04-24360度挖掘机GLOBAL COLTD日本$122.5K
2026-04-24履带推土机TSUBAKI COMBANY LTD日本$43.3K
2026-04-01360度挖掘机Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本$20.0K
2026-04-01360度挖掘机Hitachi Construction Machinery Japan Co., Ltd.日本$20.0K
2026-04-01360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp.日本$40.3K
2026-04-01360度挖掘机Komatsu Used Equipment Corp.日本$40.3K

相关企业 · 同类产品

Nam Giang Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →