Hai An Phat Mechanical Manufacturing Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 食品加工机械
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH Cơ KHí CHế TạO HảI AN PHáT
10
进口笔数
0
出口笔数
$425.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-12-03
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702293017 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNES0SQYT |
| 成立日期 | 2014-08-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 337, Tờ Bản đồ số 33, Khu phố Bình Khánh, Phường Tân Hiệp, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHẾ TẠO HẢI AN PHÁT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1061 - Xay xát và sản xuất bột thô 1062 - Sản xuất tinh bột và các sản phẩm từ tinh bột 1080 - Sản xuất thức ăn gia súc, gia cầm và thuỷ sản 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng |
| 电话 | +84936886602 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 843880 | 食品加工机械 |
| 847982 | 混合机 |
| 847410 | 矿物处理机器 |
| 731449 | 涂层钢丝制品 |
| 840310 | 供暖锅炉 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 847989 | 其他功能机器 |
| 848140 | 安全阀 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 842230 | 灌装封口机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 10 | $425.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Qingdao Xuancheng Mechanical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 7 | $304.3K | 食品加工机械、混合机 |
| Jinan Sunpring Machinery & Equipment Co., Ltd. | 中国 | 3 | $121.0K | 食品加工机械、饲料制备机 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-03 | 矿物处理机器 | JINAN SUNPRING MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.3K |
| 2025-12-03 | 矿物加工机零件 | JINAN SUNPRING MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2025-12-03 | 混合机 | JINAN SUNPRING MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2025-12-03 | 安全阀 | JINAN SUNPRING MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2025-12-03 | 矿物加工机零件 | JINAN SUNPRING MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2025-12-03 | 安全阀 | JINAN SUNPRING MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.8K |
| 2025-12-03 | 混合机 | JINAN SUNPRING MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2025-12-03 | 安全阀 | JINAN SUNPRING MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.7K |
| 2025-12-03 | 安全阀 | JINAN SUNPRING MACHINERY & EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.1K |
| 2025-11-14 | 混合机 | QINGDAO XUANCHENG MECHANICAL EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $29.4K |