Cosmo Development Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 石棉水泥制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VIKO & COSMO
3
进口笔数
0
出口笔数
$625.2K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-09
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2601024753 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNXCF0577 |
| 成立日期 | 2019-03-18 |
| 联系地址 | Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Yên Tập, Huyện Cẩm Khê, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VIKO & COSMO |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu công nghiệp Cẩm Khê, Xã Cẩm Khê, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại |
| 电话 | 02438580435 |
| 邮箱 | cosmosyt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 250亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 681140 | 石棉水泥制品 |
| 701980 | 玻璃纤维制品 |
| 847989 | 其他功能机器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 3 | $625.2K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Jeil Forming Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $596.8K | 金属加工机刀、其他功能机器 |
| Nocon Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $17.5K | 石棉水泥制品 |
| BYUCKSAN CORP | 韩国 | 1 | $10.9K | 玻璃纤维制品、其他玻璃纤维 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-09 | 玻璃纤维制品 | BYUCKSAN CORP | 韩国 | $3.0K |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维制品 | BYUCKSAN CORP | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维制品 | BYUCKSAN CORP | 韩国 | $2.4K |
| 2026-04-09 | 玻璃纤维制品 | BYUCKSAN CORP | 韩国 | $3.0K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | Jeil Forming Co., Ltd. | 韩国 | $21.2K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | Jeil Forming Co., Ltd. | 韩国 | $29.0K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | Jeil Forming Co., Ltd. | 韩国 | $16.1K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | Jeil Forming Co., Ltd. | 韩国 | $96.0K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | Jeil Forming Co., Ltd. | 韩国 | $7.2K |
| 2026-03-30 | 其他功能机器 | Jeil Forming Co., Ltd. | 韩国 | $32.8K |