Hau Phat Number One Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 112 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH HậU PHáT I
3
进口笔数
112
出口笔数
$1.2K
进口金额
$2.77M
出口金额
2025-08-26
最近进口
2026-04-29
最近出口
2
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700838297 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAUSA6BN |
| 成立日期 | 2007-10-12 |
| 联系地址 | Số 12 ĐX6-HN, tổ 9, khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Vĩnh Hiệp, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HẬU PHÁT I |
| 企业英文名称 | HAU PHAT NUMBER ONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 12 ĐX6-HN, tổ 9, khu phố Hóa Nhựt, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 2393 - Sản xuất sản phẩm gốm sứ khác 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao |
| 电话 | +842743632077 |
| 邮箱 | phuc@hauphatpottery.com |
| 传真 | +842743632099 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392490 | 塑料家用制品 |
| 481820 | 纸手帕毛巾 |
| 680299 | 其他建筑石料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 3 | $1.2K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 45 | $1.01M |
| 荷兰 | 21 | $590.5K |
| 美国 | 18 | $463.5K |
| 德国 | 8 | $193.8K |
| 韩国 | 6 | $178.9K |
| 以色列 | 4 | $104.7K |
| 阿联酋 | 3 | $93.6K |
| 瑞典 | 2 | $58.6K |
| MQ | 3 | $42.7K |
| 马来西亚 | 2 | $32.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Frenchams | 澳大利亚 | 1 | $1.2K | 塑料家用制品 |
| Pack & Send Boronia | 澳大利亚 | 2 | $11 | 其他含可可食品、加工马铃薯 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Nieuwkoop Europe B.V. | 荷兰 | 21 | $590.5K | 其他活植物、其他水泥制品 |
| Sticks & Stones Outdoor Pty Ltd | 澳大利亚 | 11 | $255.1K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Chan's Silk Flowers, Inc. | 美国 | 8 | $233.7K | 其他塑料制品、其他水泥制品 |
| Ambico GmbH | 德国 | 7 | $192.4K | 其他塑料制品 |
| My Ngoc Lam & Leonard Neira | 澳大利亚 | 7 | $183.3K | 其他塑料制品 |
| Seramis (Aust.) Pty Ltd | 澳大利亚 | 12 | $182.0K | 其他塑料制品、其他木制品 |
| L57 Innovation Pty Ltd | 澳大利亚 | 4 | $120.5K | 其他水泥制品、其他陶瓷制品 |
| Eomanut Ha'cadim Ltd. | 以色列 | 4 | $104.7K | 其他塑料制品 |
| VaseSource Sales LLC | 美国 | 4 | $99.1K | 其他水泥制品、蜡烛 |
| Jackson Pottery Inc. | 美国 | 4 | $95.1K | 其他陶瓷制品、其他水泥制品 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-08-26 | 其他建筑石料 | PACK & SEND BORONIA | 澳大利亚 | $3 |
| 2025-08-26 | 纸手帕毛巾 | Pack & Send Boronia | 澳大利亚 | $8 |
| 2025-05-20 | 塑料家用制品 | FRENCHAMS | 澳大利亚 | $40 |
| 2025-05-20 | 塑料家用制品 | FRENCHAMS | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-05-20 | 塑料家用制品 | FRENCHAMS | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-05-20 | 塑料家用制品 | FRENCHAMS | 澳大利亚 | $40 |
| 2025-05-20 | 塑料家用制品 | FRENCHAMS | 澳大利亚 | $40 |
| 2025-05-20 | 塑料家用制品 | FRENCHAMS | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-05-20 | 塑料家用制品 | FRENCHAMS | 澳大利亚 | $50 |
| 2025-05-20 | 塑料家用制品 | FRENCHAMS | 澳大利亚 | $40 |
出口(共 112)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 其他木制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $84 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $2.2K |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $338 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $62 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $703 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $374 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $522 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $404 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $548 |
| 2026-04-28 | 其他塑料制品 | SERAMIS (AUST) PTY LTD | 澳大利亚 | $74 |