Royal Seafood International Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 514 笔 · 主营 活鲜蟹
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HảI SảN HOàNG GIA
514
进口笔数
1
出口笔数
$10.37M
进口金额
$75.8K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2023-06-21
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314050795 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBB7CMU1 |
| 成立日期 | 2016-10-06 |
| 联系地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI SẢN HOÀNG GIA |
| 企业英文名称 | ROYAL SEAFOOD INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | 906789543 |
| 邮箱 | info@haisanhoanggia.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 120亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030633 | 活鲜蟹 |
| 030631 | 岩龙虾及海螯虾 |
| 030781 | 鲍鱼 |
| 030791 | 其他软体动物 |
| 030721 | 扇贝及扇贝科 |
| 030632 | 活鲜龙虾 |
| 030199 | 其他活鱼 |
| 030771 | 蛤鸟蛤舟贝 |
| 030711 | 牡蛎 |
| 030214 | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 860900 | 运输集装箱 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 澳大利亚 | 140 | $2.78M |
| 韩国 | 74 | $2.37M |
| 挪威 | 51 | $1.42M |
| 俄罗斯 | 39 | $1.09M |
| 加拿大 | 38 | $756.9K |
| 墨西哥 | 42 | $661.6K |
| 爱尔兰 | 45 | $460.5K |
| 日本 | 32 | $414.1K |
| 美国 | 9 | $247.6K |
| 印度尼西亚 | 27 | $80.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $75.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tsg Korea | 韩国 | 69 | $1.12M | 扇贝及扇贝科、其他活鱼 |
| MK Trading | 俄罗斯 | 36 | $980.4K | 活鲜蟹、冷冻烟熏蟹 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd | 澳大利亚 | 39 | $824.7K | 岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾 |
| LeRoy Seafood AS | 挪威 | 28 | $795.1K | 鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼 |
| Atenea en el Mar, S. de R.L. de C.V. | 墨西哥 | 42 | $661.6K | 其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝 |
| Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd. | 澳大利亚 | 32 | $632.4K | 岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾 |
| Yes Ellie Group Pty Ltd | 澳大利亚 | 18 | $572.0K | 岩龙虾及海螯虾、鲍鱼 |
| Fisher Direct Ltd. | 加拿大 | 19 | $497.7K | 活鲜龙虾 |
| Sofrimar | 爱尔兰 | 44 | $402.4K | 活鲜蟹、其他冷冻软体动物 |
| Jade Tiger Abalone Pty Ltd | 澳大利亚 | 27 | $156.5K | 鲍鱼、冷冻鲍鱼 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| J & S Korea Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $75.8K | 聚碳酸酯、聚甲基丙烯酸甲酯 |
近期贸易明细
进口(共 514)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 冷冻烟熏蟹 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $39.6K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $22.2K |
| 2026-02-02 | 冷冻烟熏蟹 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $39.6K |
| 2026-02-02 | 冷冻烟熏蟹 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $39.6K |
| 2026-02-02 | 其他冷冻软体动物 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $5.6K |
| 2024-01-23 | 活鲜蟹 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $2.4K |
| 2024-01-23 | 活鲜蟹 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $2.1K |
| 2024-01-17 | 活鲜蟹 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $2.6K |
| 2024-01-17 | 活鲜蟹 | SOFRIMAR | 爱尔兰 | $2.9K |
| 2024-01-12 | 活鲜蟹 | LEROY SEAFOOD AS | 挪威 | $8.9K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-21 | 运输集装箱 | JS KOREA CO.,LTD | 越南 | $75.8K |