Royal Seafood International Trading Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 514 笔 · 主营 活鲜蟹

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI QUốC Tế HảI SảN HOàNG GIA

514
进口笔数
1
出口笔数
$10.37M
进口金额
$75.8K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2023-06-21
最近出口
44
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $661.2K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $646.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $661.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $279.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 3320232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $646.0K · 33 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $661.2K · 32 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $279.1K · 17 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $275.6K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $59.3K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $146.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0314050795
企查查编码QVNBB7CMU1
成立日期2016-10-06
联系地址244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường 11, Quận Phú Nhuận, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI QUỐC TẾ HẢI SẢN HOÀNG GIA
企业英文名称ROYAL SEAFOOD INTERNATIONAL TRADING COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址244/29 Huỳnh Văn Bánh, Phường Phú Nhuận, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0164 - Xử lý hạt giống để nhân giống 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 8292 - Dịch vụ đóng gói 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4633 - Bán buôn đồ uống 0131 - Nhân và chăm sóc cây giống hàng năm 0132 - Nhân và chăm sóc cây giống lâu năm 0210 - Trồng rừng, chăm sóc rừng và ươm giống cây lâm nghiệp 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 7310 - Quảng cáo
电话906789543
邮箱info@haisanhoanggia.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本120亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
030633活鲜蟹
030631岩龙虾及海螯虾
030781鲍鱼
030791其他软体动物
030721扇贝及扇贝科
030632活鲜龙虾
030199其他活鱼
030771蛤鸟蛤舟贝
030711牡蛎
030214鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑

出口

HS 编码产品
860900运输集装箱

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
澳大利亚140$2.78M
韩国74$2.37M
挪威51$1.42M
俄罗斯39$1.09M
加拿大38$756.9K
墨西哥42$661.6K
爱尔兰45$460.5K
日本32$414.1K
美国9$247.6K
印度尼西亚27$80.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$75.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 44)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Tsg Korea韩国69$1.12M扇贝及扇贝科、其他活鱼
MK Trading俄罗斯36$980.4K活鲜蟹、冷冻烟熏蟹
Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd澳大利亚39$824.7K岩龙虾及海螯虾、冷冻岩龙虾
LeRoy Seafood AS挪威28$795.1K鲜冷大西洋鲑和多瑙河鲑、鲜冷鳟鱼
Atenea en el Mar, S. de R.L. de C.V.墨西哥42$661.6K其他软体动物、蛤鸟蛤舟贝
Geraldton Fishermen's Co-Operative Ltd.澳大利亚32$632.4K岩龙虾及海螯虾、活鲜龙虾
Yes Ellie Group Pty Ltd澳大利亚18$572.0K岩龙虾及海螯虾、鲍鱼
Fisher Direct Ltd.加拿大19$497.7K活鲜龙虾
Sofrimar爱尔兰44$402.4K活鲜蟹、其他冷冻软体动物
Jade Tiger Abalone Pty Ltd澳大利亚27$156.5K鲍鱼、冷冻鲍鱼

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
J & S Korea Co., Ltd.韩国1$75.8K聚碳酸酯、聚甲基丙烯酸甲酯

近期贸易明细

进口(共 514)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-02冷冻烟熏蟹SOFRIMAR爱尔兰$39.6K
2026-02-02其他冷冻软体动物SOFRIMAR爱尔兰$22.2K
2026-02-02冷冻烟熏蟹SOFRIMAR爱尔兰$39.6K
2026-02-02冷冻烟熏蟹SOFRIMAR爱尔兰$39.6K
2026-02-02其他冷冻软体动物SOFRIMAR爱尔兰$5.6K
2024-01-23活鲜蟹SOFRIMAR爱尔兰$2.4K
2024-01-23活鲜蟹SOFRIMAR爱尔兰$2.1K
2024-01-17活鲜蟹SOFRIMAR爱尔兰$2.6K
2024-01-17活鲜蟹SOFRIMAR爱尔兰$2.9K
2024-01-12活鲜蟹LEROY SEAFOOD AS挪威$8.9K

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-06-21运输集装箱JS KOREA CO.,LTD越南$75.8K

相关企业 · 同类产品

Royal Seafood International Trading Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →