Vinh Phuc Dtech Vina Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 99 笔 · 主营 其他纸制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH VĩNH PHúC DTECH VINA
0
进口笔数
99
出口笔数
$0
进口金额
$8.97M
出口金额
—
最近进口
2026-01-28
最近出口
0
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2500680396 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN2C30Q4Y |
| 成立日期 | 2022-03-22 |
| 联系地址 | Khu phố 1, Thị Trấn Hương Canh, Huyện Bình Xuyên, Tỉnh Vĩnh Phúc, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH VĨNH PHÚC DTECH VINA |
| 企业英文名称 | VINH PHUC DTECH VINA COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Khu phố 1, Xã Bình Nguyên, Phú Thọ |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5629 - Dịch vụ ăn uống khác |
| 电话 | +84965580508 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481890 | 其他纸制品 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392620 | 塑料衣着附件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940179 | 金属框架座椅 |
| 731512 | 钢铁铰接链 |
| 940310 | 金属办公家具 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
| 481720 | 纸质卡片 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 99 | $8.97M |
贸易伙伴
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hanyang Digitech Vina Co., Ltd. | 越南 | 63 | $8.00M | 其他电子IC、其他塑料包装制品 |
| KR EMS Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $884.5K | 印刷电路、光敏半导体二极管 |
| A&G Ceramics Co., Ltd. | 越南 | 13 | $73.7K | 陶瓷包装及农用容器、自粘塑料卷 |
| e6d42ef7a88309ea5fb8aa0574bb782f | 1 | $4.7K | ||
| SDT Vina Co., Ltd. | 越南 | 1 | $4.7K | 印刷电路、其他电路开关装置 |
| c8cbba4543e093b41dd95376a274000d | 2 | $3.7K | ||
| Jinyang Electronics Vina Co., Ltd. | 越南 | 2 | $2.5K | 多层陶瓷电容、处理器及控制器 |
| Seyoung Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.5K | 其他塑料制品、20W以下固定电阻器 |
| Streamax Electronics (Vietnam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.3K | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Texon Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $825 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
近期贸易明细
出口(共 99)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2026-01-28 | 其他塑料制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $278 |
| 2026-01-28 | 自粘塑料卷 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-28 | 其他钢铁制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-26 | 其他钢铁制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $10 |
| 2026-01-26 | 自粘塑料卷 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $21 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $278 |
| 2026-01-26 | 其他塑料制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $17 |
| 2025-09-26 | 其他塑料制品 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $33 |
| 2025-09-26 | 金属框架座椅 | HANYANG DIGITECH VINA CO LTD | 越南 | $567 |