Dong Tam Agricultural Import Export Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 61 笔 · 主营 蔬菜种子
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN XUấT NHậP KHẩU NôNG NGHIệP ĐồNG TâM
61
进口笔数
0
出口笔数
$3.94M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-22
最近进口
—
最近出口
21
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313311691 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUVC8ABT |
| 成立日期 | 2015-06-18 |
| 联系地址 | Số 808/15 Quốc Lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình Phước, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN XUẤT NHẬP KHẨU NÔNG NGHIỆP ĐỒNG TÂM |
| 企业英文名称 | DONG TAM AGRICULTURAL IMPORT EXPORT COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 808/15 Quốc Lộ 13, Khu Phố 4, Phường Hiệp Bình, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 8292 - Dịch vụ đóng gói |
| 电话 | +84932327679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 120991 | 蔬菜种子 |
| 120799 | 其他含油籽仁 |
| 120770 | 瓜子 |
| 120999 | 其他播种种子 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 4 | $3.73M |
| 日本 | 31 | $82.7K |
| 秘鲁 | 10 | $45.6K |
| 印度 | 5 | $34.5K |
| 韩国 | 6 | $23.1K |
| 智利 | 2 | $12.0K |
| 南非 | 5 | $10.9K |
| 意大利 | 3 | $1.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 21)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| CNUS Vegetable Seeds Inc. | 中国 | 2 | $3.73M | 蔬菜种子、整粒胡椒 |
| The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 秘鲁 | 9 | $39.1K | 瓜子、其他播种种子 |
| Kurume Vegetable Breeding Co., Ltd. | 日本 | 9 | $38.3K | 蔬菜种子、其他含油籽仁 |
| Seed Co. | 印度 | 7 | $26.8K | 玉米种子、未装配隐形镜片 |
| Kyungwon Seeds | 韩国 | 4 | $18.3K | 瓜子、其他含油籽仁 |
| Yae Nogei Co., Ltd. | 日本 | 5 | $11.8K | 其他播种种子、瓜子 |
| Sumika Agrotech Co., Ltd. | 南非 | 3 | $10.1K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 日本 | 3 | $9.2K | 蔬菜种子、瓜子 |
| Takayama Seed Co., Ltd. | 日本 | 4 | $3.4K | 蔬菜种子、其他播种种子 |
| Yamato Noen Co., Ltd. | 日本 | 3 | $623 | 蔬菜种子、瓜子 |
近期贸易明细
进口(共 61)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 瓜子 | The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-04-22 | 瓜子 | The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 秘鲁 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 瓜子 | The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 秘鲁 | $70 |
| 2026-04-22 | 瓜子 | The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 秘鲁 | $70 |
| 2026-04-22 | 瓜子 | The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 秘鲁 | $1.8K |
| 2026-04-22 | 瓜子 | The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 日本 | $70 |
| 2026-04-22 | 瓜子 | The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 秘鲁 | $1.4K |
| 2026-04-22 | 瓜子 | The Yokohama Nursery Co., Ltd. | 秘鲁 | $1.8K |
| 2026-04-07 | 其他含油籽仁 | SEED CO | 日本 | $120 |
| 2026-04-07 | 其他含油籽仁 | SEED CO | 日本 | $3.6K |