GREEN POWER ENGINEERING CONSULTANT JOINT STOCK CO
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 光伏组件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN Tư VấN XâY DựNG ĐIệN SạCH
6
进口笔数
0
出口笔数
$724.9K
进口金额
$0
出口金额
2025-09-24
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0109146536 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM2SB0GU |
| 成立日期 | 2020-03-27 |
| 联系地址 | Tầng 4, Toà nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, Phường Cống Vị, Quận Ba Đình, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN XÂY DỰNG ĐIỆN SẠCH |
| 企业英文名称 | GREEN POWER ENGINEERING CONSULTANT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Toà nhà Nhật An, 30D Kim Mã Thượng, Phường Ngọc Hà, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3511 - Sản xuất điện 3512 - Truyền tải và phân phối điện 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84974296886 |
| 邮箱 | kt.gpecc@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 300亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 854143 | 光伏组件 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 850440 | 静止变流器 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $586.8K |
| 韩国 | 1 | $134.7K |
| 德国 | 1 | $3.4K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | 2 | $326.1K | 光伏组件、光敏半导体二极管 |
| GBio Korea Ltd. | 韩国 | 1 | $134.7K | 其他非酒精饮料 |
| SOLAR HIVE PTE LTD | 新加坡 | 1 | $102.6K | 静止变流器、1000伏以下电路保护器 |
| HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $99.9K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
| LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | 1 | $61.6K | 光伏组件、50W以上光伏直流发电机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-09-24 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $213.0K |
| 2025-09-12 | 光伏组件 | ZHEJIANG JINKO SOLAR CO LTD | 中国 | $113.1K |
| 2025-09-12 | 光伏组件 | LONGI SOLAR TECHNOLOGY CO.,LTD | 中国 | $61.6K |
| 2025-08-27 | 其他自动数据处理系统 | SOLAR HIVE PTE LTD | 德国 | $3.4K |
| 2025-08-27 | 静止变流器 | SOLAR HIVE PTE LTD | 中国 | $99.2K |
| 2025-01-07 | 光伏组件 | HAINAN LONGI GREEN ENERGY TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $99.9K |
| 2024-04-23 | 其他非酒精饮料 | GBIO KOREA LTD | 韩国 | $65.1K |
| 2024-04-23 | 其他非酒精饮料 | GBIO KOREA LTD | 韩国 | $69.6K |