Nam Viet Trading & Integrated System Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 56 笔 · 主营 其他电路开关装置
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PHâN PHốI THIếT Bị Và GIảI PHáP NAM VIệT
56
进口笔数
1
出口笔数
$935.0K
进口金额
$2.5K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2024-07-31
最近出口
10
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108517185 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDN19SS8 |
| 成立日期 | 2018-11-19 |
| 联系地址 | Số 48 ngõ 246 Minh Khai, Phường Minh Khai, Quận Hai Bà Trưng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PHÂN PHỐI THIẾT BỊ VÀ GIẢI PHÁP NAM VIỆT |
| 企业英文名称 | NAM VIET SOLUTION AND EQUIPMENT DISTRIBUTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 4, Số 505 Minh Khai, Phường Vĩnh Tuy, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 5621 - Cung cấp dịch vụ ăn uống theo hợp đồng không thường xuyên với khách hàng 5629 - Dịch vụ ăn uống khác 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 5820 - Xuất bản phần mềm 5914 - Hoạt động chiếu phim 6190 - Hoạt động viễn thông khác 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7911 - Đại lý du lịch 7912 - Điều hành tua du lịch |
| 电话 | 0338792979 |
| 邮箱 | info@nvse.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853690 | 其他电路开关装置 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 854470 | 绝缘电线 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 853670 | 光纤连接器 |
| 820320 | 钳子镊子 |
| 850490 | 变压器零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902300 | 教学演示仪器 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 49 | $786.0K |
| 美国 | 11 | $148.5K |
| 中国台湾 | 1 | $390 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 1 | $2.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Siemon Co. | 中国 | 33 | $483.8K | 绝缘电线、绝缘电线 |
| Fida International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $173.8K | 静止变流器、铅酸蓄电池 |
| The Siemon Co. | 美国 | 3 | $145.6K | 带接头绝缘电线、光纤连接器 |
| Fida International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 11 | $127.5K | 静止变流器、其他原电池 |
| Allan Farrell | 美国 | 3 | $1.3K | 钳子镊子、其他塑料制品 |
| The Siemon Co., Ltd. | 美国 | 2 | $977 | 光纤连接器、电气装置零件 |
| The Siemon Company | 中国 | 1 | $867 | 光纤连接器、其他电路开关装置 |
| THE SIEMON COMMUNICATION PRODUCT | 中国 | 1 | $713 | 其他塑料制品、其他电路开关装置 |
| ISON NETWORK CO., LTD | 中国台湾 | 1 | $390 | 通信设备 |
| 43100e89738a5ddf92bdf248074dd22d | 1 | $45 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Fida International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $2.5K | 自动数据处理输入输出单元、通信设备 |
近期贸易明细
进口(共 56)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 钳子镊子 | ALLAN FARRELL | 美国 | $520 |
| 2026-04-20 | 钳子镊子 | ALLAN FARRELL | 美国 | $520 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | THE SIEMON CO | 中国 | $180 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | THE SIEMON CO | 中国 | $180 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | THE SIEMON CO | 中国 | $405 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | THE SIEMON CO | 中国 | $612 |
| 2026-04-07 | 绝缘电线 | THE SIEMON CO | 中国 | $612 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | THE SIEMON CO LTD | 美国 | $303 |
| 2026-04-07 | 其他塑料制品 | THE SIEMON CO | 中国 | $12 |
| 2026-04-07 | 其他电路开关装置 | THE SIEMON CO LTD | 美国 | $303 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-07-31 | 教学演示仪器 | FIDA INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $130 |
| 2024-07-31 | 教学演示仪器 | Fida International (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | $200 |
| 2024-07-31 | 教学演示仪器 | FIDA INTERNATIONAL (S) PTE LTD | 新加坡 | $2.2K |