Tran Nguyen Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 9 笔 · 主营 打字机色带
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH TRầN NGUYễN TECHNOLOGY
1
进口笔数
9
出口笔数
$870
进口金额
$11.7K
出口金额
2026-02-02
最近进口
2026-03-10
最近出口
1
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317905576 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNYCM75R7 |
| 成立日期 | 2023-06-29 |
| 联系地址 | số 40, đường số 42, Phường Tân Tạo, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TRẦN NGUYỄN TECHNOLOGY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | số 40, đường số 42, Phường Tân Tạo, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 5820 - Xuất bản phần mềm 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84964937577 |
| 邮箱 | tntech.sale@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 844332 | 单功能打印机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 961210 | 打字机色带 |
| 482190 | 未印刷标签 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $870 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 9 | $11.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Shenzhen Pushi Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $870 | 打字机色带、塑料管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SEM Micro Co., Ltd. | 越南 | 7 | $11.2K | 其他电路开关装置、带接头绝缘电线 |
| Ingun Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 2 | $536 | 其他铜制品、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-02 | 单功能打印机 | SHENZHEN PUSHI TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $870 |
出口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 打字机色带 | SEM MICRO CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2026-03-05 | 打字机色带 | SEM MICRO CO LTD | 越南 | $1.8K |
| 2025-09-11 | 打字机色带 | SEM MICRO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-09-10 | 打字机色带 | SEM MICRO CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2025-03-12 | 打字机色带 | SEM MICRO CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-07 | 未印刷标签 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |
| 2025-03-07 | 未印刷标签 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-03-06 | 打字机色带 | SEM MICRO CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2025-03-05 | 未印刷标签 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $74 |
| 2025-03-05 | 未印刷标签 | INGUN VIETNAM CO LTD | 越南 | $194 |