Bach Lam Service & Trading Investment Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 48 笔 · 主营 聚丙烯聚合物
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH ĐầU Tư THươNG MạI Và DịCH Vụ BáCH LâM
48
进口笔数
0
出口笔数
$1.10M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-29
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202148224 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNWA800GW |
| 成立日期 | 2022-01-15 |
| 联系地址 | Số 4B/56 Nam Pháp 1, Phường Đằng Giang, Quận Ngô Quyền, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ BÁCH LÂM |
| 企业英文名称 | BACH LAM SERVICE AND TRADING INVESTMENT LIMITED COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 4B/56 Nam Pháp 1, Phường Gia Viên, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4633 - Bán buôn đồ uống 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 02256278599 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390210 | 聚丙烯聚合物 |
| 390190 | 其他乙烯聚合物 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 48 | $1.10M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MHL International Industry Co., Ltd. | 老挝 | 48 | $1.10M | 聚丙烯聚合物、其他乙烯聚合物 |
近期贸易明细
进口(共 48)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
| 2026-04-29 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
| 2026-04-22 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
| 2026-04-11 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
| 2026-04-11 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |
| 2026-04-09 | 聚丙烯聚合物 | MHL INTERNATIONAL INDUSTRY SOLE CO LTD | 老挝 | $20.4K |