Mega Technology Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 阀门龙头
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Mega
- 邮箱2
116
进口笔数
3
出口笔数
$1.89M
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2023-12-13
最近出口
39
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313301929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7GAVP4M |
| 成立日期 | 2015-06-12 |
| 联系地址 | 185 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MEGA |
| 企业英文名称 | MEGA TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 185 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện |
| 电话 | 02836362876 |
| 邮箱 | info@megatech.com.vn |
| 官网 | megatech.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 49亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848180 | 阀门龙头 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 848140 | 安全阀 |
| 902890 | 仪表零件及附件 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 848190 | 阀门零件 |
| 848420 | 机械密封件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 902610 | 液体流量计 |
| 902690 | 流量压力检测零件 |
| 902820 | 液体计量表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 47 | $899.4K |
| 印度 | 33 | $618.3K |
| 瑞典 | 5 | $114.2K |
| 中国 | 12 | $105.8K |
| 马来西亚 | 3 | $60.6K |
| 意大利 | 6 | $30.9K |
| 澳大利亚 | 2 | $21.1K |
| 英国 | 6 | $11.0K |
| 韩国 | 3 | $6.7K |
| 德国 | 2 | $6.1K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $6.1K |
| 德国 | 2 | $5.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 39)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Gilbarco Veeder Root India Private Ltd. | 印度 | 14 | $531.3K | 泵零件、燃油分配泵 |
| Griswold Pump Co. | 美国 | 9 | $252.4K | 其他离心泵、泵零件 |
| a3e16d84d08b3210d705195c4b2331c0 | 6 | $146.2K | ||
| Advanced Flow Solutions, Inc. | 美国 | 4 | $118.2K | 泵及压缩机零件、泵零件 |
| IDEX Asia Pacific Pte. Ltd. | 新加坡 | 5 | $76.0K | 泵零件、非泡沫橡胶密封件 |
| Blackmer Co. | 美国 | 5 | $51.9K | 旋转排量泵、泵零件 |
| DTS Aviation Equipment LLC | 美国 | 4 | $45.7K | 液体过滤机械、非泡沫橡胶密封件 |
| Veeder-Root | 美国 | 8 | $28.0K | 流量压力检测零件、液体流量计 |
| IDEX India Private Ltd. | 印度 | 5 | $10.5K | 功能机器零件、泵零件 |
| Gaytri Industrial Corporation Pvt. Ltd. | 印度 | 5 | $6.5K | 不锈钢管配件、金属增强橡胶管 |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Veeder-Root Co. | 美国 | 1 | $6.1K | 其他钢铁结构体、泵零件 |
| Fafnir GmbH | 德国 | 2 | $5.7K | 液体流量计、液体气体测量仪 |
近期贸易明细
进口(共 116)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电力控制板 | VEEDER ROOT | 美国 | $1.1K |
| 2026-02-27 | 仪表零件及附件 | IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $25.4K |
| 2026-02-27 | 仪表零件及附件 | IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 美国 | $3.2K |
| 2026-02-25 | 其他塑料管材 | — | 印度 | $421 |
| 2026-02-25 | 其他塑料管材 | GAYTRI INDUSTRIAL CORP ORATION PRIVATE LTD | 印度 | $1.2K |
| 2026-02-02 | 流量压力检测零件 | VEEDER ROOT | 美国 | $1.7K |
| 2026-01-15 | 过滤净化器零件 | CRYOGENIC OGS LTD | 印度 | $220 |
| 2026-01-15 | 阀门龙头 | IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $11.0K |
| 2026-01-15 | 阀门龙头 | IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度 | $13.6K |
| 2026-01-15 | 液体过滤机械 | CRYOGENIC OGS LTD | 印度 | $2.3K |
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-12-13 | 电力控制板 | VEEDER ROOT CO | 美国 | $6.1K |
| 2023-08-30 | 流量压力检测零件 | FAFNIR GMBH | 德国 | $665 |
| 2023-04-24 | 液体计量表 | FAFNIR GMBH | 德国 | $2.4K |
| 2023-04-24 | 液体流量计 | FAFNIR GMBH | 德国 | $2.6K |