Mega Technology Service Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 阀门龙头

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Dịch Vụ Kỹ Thuật Mega

116
进口笔数
3
出口笔数
$1.89M
进口金额
$11.8K
出口金额
2026-03-30
最近进口
2023-12-13
最近出口
39
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $270.0K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.1K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $270.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $254.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $186.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $969 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $818 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $2.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $99.2K · 8 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $195.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $27.1K · 3 笔出口 $6.1K · 1 笔2024-01进口 $270.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $81.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $45.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $46.1K · 9 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $254.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $143.1K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $6.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $186.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $169.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $180 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $1.9K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $90 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $10.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $15.4K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $1.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $32 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $2.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $14.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $969 · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $818 · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $24.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $49.2K · 13 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $31.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $1.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0313301929
企查查编码QVN7GAVP4M
成立日期2015-06-12
联系地址185 Lưu Hữu Phước, Phường 15, Quận 8, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH DỊCH VỤ KỸ THUẬT MEGA
企业英文名称MEGA TECHNOLOGY SERVICE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址185 Lưu Hữu Phước, Phường Phú Định, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2824 - Sản xuất máy khai thác mỏ và xây dựng 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 0118 - Trồng rau, đậu các loại và trồng hoa, cây cảnh 0119 - Trồng cây hàng năm khác 0121 - Trồng cây ăn quả 0128 - Trồng cây gia vị, cây dược liệu 0129 - Trồng cây lâu năm khác 0130 - Nhân và chăm sóc cây giống nông nghiệp 0141 - Chăn nuôi trâu, bò 0142 - Chăn nuôi ngựa, lừa, la 0144 - Chăn nuôi dê, cừu 0145 - Chăn nuôi lợn 0146 - Chăn nuôi gia cầm 0149 - Chăn nuôi khác 0150 - Trồng trọt, chăn nuôi hỗn hợp 0161 - Hoạt động dịch vụ trồng trọt 0162 - Hoạt động dịch vụ chăn nuôi 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 2829 - Sản xuất máy chuyên dụng khác 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện
电话02836362876
邮箱info@megatech.com.vn
官网megatech.com.vn
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本49亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
848180阀门龙头
902690流量压力检测零件
841391泵零件
902610液体流量计
841370其他离心泵
848140安全阀
902890仪表零件及附件
842199过滤净化器零件
848190阀门零件
848420机械密封件

出口

HS 编码产品
853710电力控制板
902610液体流量计
902690流量压力检测零件
902820液体计量表

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国47$899.4K
印度33$618.3K
瑞典5$114.2K
中国12$105.8K
马来西亚3$60.6K
意大利6$30.9K
澳大利亚2$21.1K
英国6$11.0K
韩国3$6.7K
德国2$6.1K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国1$6.1K
德国2$5.7K

贸易伙伴

上游供应商(共 39)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Gilbarco Veeder Root India Private Ltd.印度14$531.3K泵零件、燃油分配泵
Griswold Pump Co.美国9$252.4K其他离心泵、泵零件
a3e16d84d08b3210d705195c4b2331c06$146.2K
Advanced Flow Solutions, Inc.美国4$118.2K泵及压缩机零件、泵零件
IDEX Asia Pacific Pte. Ltd.新加坡5$76.0K泵零件、非泡沫橡胶密封件
Blackmer Co.美国5$51.9K旋转排量泵、泵零件
DTS Aviation Equipment LLC美国4$45.7K液体过滤机械、非泡沫橡胶密封件
Veeder-Root美国8$28.0K流量压力检测零件、液体流量计
IDEX India Private Ltd.印度5$10.5K功能机器零件、泵零件
Gaytri Industrial Corporation Pvt. Ltd.印度5$6.5K不锈钢管配件、金属增强橡胶管

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Veeder-Root Co.美国1$6.1K其他钢铁结构体、泵零件
Fafnir GmbH德国2$5.7K液体流量计、液体气体测量仪

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30电力控制板VEEDER ROOT美国$1.1K
2026-02-27仪表零件及附件IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD美国$25.4K
2026-02-27仪表零件及附件IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD美国$3.2K
2026-02-25其他塑料管材印度$421
2026-02-25其他塑料管材GAYTRI INDUSTRIAL CORP ORATION PRIVATE LTD印度$1.2K
2026-02-02流量压力检测零件VEEDER ROOT美国$1.7K
2026-01-15过滤净化器零件CRYOGENIC OGS LTD印度$220
2026-01-15阀门龙头IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD印度$11.0K
2026-01-15阀门龙头IDEX ASIA PACIFIC PTE LTD印度$13.6K
2026-01-15液体过滤机械CRYOGENIC OGS LTD印度$2.3K

出口(共 3)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-12-13电力控制板VEEDER ROOT CO美国$6.1K
2023-08-30流量压力检测零件FAFNIR GMBH德国$665
2023-04-24液体计量表FAFNIR GMBH德国$2.4K
2023-04-24液体流量计FAFNIR GMBH德国$2.6K

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Mega Technology Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →