K Medical Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 医用敷料
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH K-MEDICAL
37
进口笔数
0
出口笔数
$781.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-06
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0315432109 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN78R05C1 |
| 成立日期 | 2018-12-11 |
| 联系地址 | 236B/1B Lê Văn Sỹ, Phường 1, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH K-MEDICAL |
| 企业英文名称 | K-MEDICAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 55 Trần Quốc Hoàn, Phường Tân Sơn Nhất, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 1520 - Sản xuất giày, dép 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in |
| 电话 | 02873006640 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300590 | 医用敷料 |
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300610 | 外科缝合粘合材料 |
| 330499 | 其他护肤品 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 37 | $781.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $625.7K | 医用敷料、医用粘性敷料 |
| Samyang Holdings Corp. | 韩国 | 14 | $126.4K | 合成单丝纱线、高强力粘胶布 |
| SAMYANG BIOPHARM CORP | 1 | $28.8K | 外科缝合粘合材料 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 医用粘性敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $1.9K |
| 2026-04-06 | 医用敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-06 | 医用敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $8.2K |
| 2026-04-06 | 医用敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $7.1K |
| 2026-04-06 | 医用敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 医用粘性敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $2.2K |
| 2026-04-06 | 医用粘性敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $2.8K |
| 2026-04-06 | 医用敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $5.3K |
| 2026-04-06 | 医用敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |
| 2026-04-06 | 医用敷料 | Wonbiogen Co., Ltd. | 韩国 | $3.1K |