CKA TRADING & MFG CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 钢铁螺钉螺栓
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT Và THươNG MạI CKA
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$3.4K
出口金额
—
最近进口
2026-03-30
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901079661 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN4CYTCE4 |
| 成立日期 | 2020-06-10 |
| 联系地址 | Thôn Chùa, Xã Lạc Đạo, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CKA |
| 企业英文名称 | CKA TRADING AND MANUFACTURING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn Chùa, Xã Lạc Đạo, Hưng Yên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7310 - Quảng cáo 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2392 - Sản xuất vật liệu xây dựng từ đất sét 2395 - Sản xuất bê tông và các sản phẩm từ bê tông, xi măng và thạch cao 2431 - Đúc sắt, thép 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +84977051668 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 88.8888亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731821 | 钢制锁紧垫圈 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 731816 | 螺纹螺母 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $3.4K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | 6 | $3.4K | 其他钢铁制品、塑料管件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-30 | 非螺纹垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-30 | 非螺纹垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $4 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $3 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $2 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $0 |
| 2026-03-30 | 钢制锁紧垫圈 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $1 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $0 |